grenadine

/,grenə'di:n/
Học thuật
Thân thiện
grenadine

A bartender pours grenadine into a cocktail shaker.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xi- lựu: Một loại xi- màu đỏ thẫm, vị ngọt, được làm từ nước ép quả lựu hoặc hương liệu quả lựu, thường dùng làm nguyên liệu pha chế trong các loại cocktail đồ uống không cồn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bartender added a splash of grenadine to the cocktail. (Người pha chế thêm một chút xi- lựu vào ly cocktail.)
    • This recipe calls for grenadine to give the drink a sweet flavor and a pink color. (Công thức này yêu cầu xi- lựu để tạo cho đồ uống vị ngọt màu hồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Grenadine" thường được dùng như một thành phần cố định trong tên gọi của nhiều loại cocktail cổ điển, chẳng hạn như "Tequila Sunrise" hoặc "Shirley Temple".
    • A Tequila Sunrise is not complete without grenadine. (Một ly Tequila Sunrise sẽ không trọn vẹn nếu thiếu xi- lựu.)
Biến thể từ gần giống
  • Pomegranate syrup (n): Xi- lựu. Đây cách gọi mô tả trực tiếp hơn cho "grenadine".
    • Pomegranate syrup can be used as a non-alcoholic substitute in some recipes. (Xi- lựu có thể được dùng như một chất thay thế không cồn trong một số công thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Pomegranate molasses: Mật lựu (thường đặc chua hơn, phổ biến trong ẩm thực Trung Đông).
  • Fruit syrup: Xi- trái cây (từ chung cho các loại xi- tương tự).
grenadine

A bartender pours grenadine into a cocktail shaker.

danh từ
  1. món thịt rán vàng, món thịt rán vàng
  2. xi rô lựu