grenadine

/,grenə'di:n/
Học thuật
Thân thiện
grenadine

Une fille verse de la grenadine dans un verre d'eau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Xi-rô lựu: Một loại xi-rô màu đỏ sẫm, có vị ngọt chua nhẹ, được làm từ nước ép quả lựu, thường dùng để pha chế đồ uống.
    • Sợi xe đôi: Một loại vải mỏng, nhẹ, thường làm từ lụa hoặc sợi tổng hợp, bề mặt hơi bóng kết cấu mịn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (Xi-rô lựu):

    • J'ai ajouté un peu de grenadine dans mon cocktail. (Tôi đã thêm một chút xi-rô lựu vào ly cocktail của mình.)
    • La grenadine est souvent utilisée pour sucrer les boissons pour enfants. (Xi-rô lựu thường được dùng để làm ngọt đồ uống cho trẻ em.)
  • Danh từ giống cái (Sợi xe đôi):

    • Sa robe est en grenadine, un tissu très léger. (Chiếc váy của ấy làm bằng sợi xe đôi, một loại vải rất nhẹ.)
    • La grenadine de soie était très prisée au XIXe siècle. (Sợi xe đôi bằng lụa rất được ưa chuộng vào thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sirop de grenadine": Cụm từ phổ biến để chỉ xi-rô lựu, nhấn mạnh vào dạng lỏng, dùng để pha chế.
    • Le sirop de grenadine donne une belle couleur aux boissons. (Xi-rô lựu tạo ra màu sắc đẹp cho đồ uống.)
Biến thể từ gần giống
  • Grenadin (danh từ giống đực): Miếng thịt thăn nhỏ, thường được dùng trong ẩm thực. (Lưu ý: Đâymột từ khác, dễ nhầm lẫn về mặt chính tả).
  • Grenadier (danh từ giống đực): Lính ném lựu đạn; một loại cây hoặc chim. (Không liên quan trực tiếp đến nghĩa của "grenadine").
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sirop: Xi-rô trái cây đỏ, xi-rô quả mọng (khi nói đến nghĩa xi-rô lựu).
  • Pour le tissu: Mousseline de soie (vải mousseline lụa), crêpe (vải crepe) - các loại vải mỏng nhẹ tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
grenadine

Une fille verse de la grenadine dans un verre d'eau.

danh từ giống cái
  1. sợi xe đôi
  2. xi lựu

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "grenadine"