grey-blue
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Màu xanh xám: Một màu sắc là sự pha trộn giữa xanh lam và xám, tạo ra một sắc thái nhẹ nhàng, trầm và thường có vẻ mát mẻ hoặc dịu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She painted her bedroom walls a soft grey-blue. (Cô ấy sơn tường phòng ngủ một màu xanh xám nhẹ nhàng.)
- His eyes were a striking grey-blue. (Đôi mắt anh ấy có màu xanh xám nổi bật.)
- The grey-blue sea looked calm under the cloudy sky. (Biển xanh xám trông thật yên bình dưới bầu trời nhiều mây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để mô tả cảm xúc hoặc không khí: Màu "grey-blue" đôi khi được dùng trong văn chương để gợi tả một không khí u buồn, mơ hồ hoặc cô đơn.
- The novel describes the grey-blue twilight of a winter evening. (Cuốn tiểu thuyết mô tả hoàng hôn xanh xám của một buổi tối mùa đông.)
Biến thể và từ gần giống
Blue-grey (adj): xám xanh (cách viết khác, nhấn mạnh sắc xanh hơn).
- The mountains appeared blue-grey in the distance. (Những ngọn núi hiện lên màu xám xanh ở phía xa.)
Slate blue (adj): xanh đá phiến (một màu xanh xám đậm, giống màu đá phiến).
- Steel blue (adj): xanh thép (một màu xanh lam với ánh xám, giống màu thép).
Từ đồng nghĩa
- Glaucous (adj): xanh lục pha xám (thường dùng trong sinh học hoặc mô tả thực vật, bề mặt có phấn).
- Livid (adj): xám xịt, tái xám (thường chỉ màu da hoặc vết bầm, nhưng cũng có thể chỉ màu sắc trời đất u ám).