greyback
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chim choắt lưng xám: Một loài chim choắt (một loại chim biển nhỏ) có lưng màu xám, thường sinh sản ở Bắc Cực và trú đông ở Nam bán cầu. Từ này đặc biệt dùng để chỉ loài chim choắt lưng xám (dowitcher).
- Lính Liên minh miền Nam: Trong lịch sử Hoa Kỳ, "greyback" là biệt danh mà lính Liên bang miền Bắc dùng để gọi lính Liên minh miền Nam trong Nội chiến Hoa Kỳ. Biệt danh này bắt nguồn từ màu xám của đồng phục lính miền Nam.
Ví dụ sử dụng
Chim choắt lưng xám:
- The greyback is a migratory bird that travels long distances. (Chim choắt lưng xám là một loài chim di cư di chuyển quãng đường dài.)
- We spotted a greyback feeding along the shoreline. (Chúng tôi phát hiện một con chim choắt lưng xám đang kiếm ăn dọc bờ biển.)
Lính Liên minh miền Nam:
- The Federal soldiers often referred to their enemies as greybacks. (Lính Liên bang thường gọi kẻ thù của họ là "greybacks".)
- Many greybacks were poorly equipped during the war. (Nhiều lính Liên minh miền Nam được trang bị kém trong suốt cuộc chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Greyback" trong ngữ cảnh lịch sử: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc tài liệu về Nội chiến Hoa Kỳ, mang tính miệt thị nhẹ hoặc mô tả đặc điểm quân phục.
- The greybacks were known for their resilience despite scarce supplies. (Những lính Liên minh miền Nam nổi tiếng về sự kiên cường dù thiếu thốn tiếp tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể phổ biến: "Greyback" là một từ ghép cố định, không có dạng biến thể như tính từ hoặc trạng từ.
Từ đồng nghĩa
- Đối với chim choắt lưng xám: (chim choắt), (chim biển).
- Đối với lính Liên minh miền Nam: (lính Liên minh), (lính nổi dậy, biệt danh thông dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan: "Greyback" là danh từ, không tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: Từ này chủ yếu mang nghĩa đen, không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.