garbage

/'gɑ:bidʤ/
Học thuật
Thân thiện
garbage

She throws the empty bottle into the garbage can.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rác thải, đồ bỏ đi: Chất thải, đặc biệt rác thải sinh hoạt từ nhà bếp hoặc hộ gia đình, không còn giá trị sử dụng cần được vứt bỏ.
    • Đồgiá trị, thứ nhảm nhí: Dùng để chỉ những thứdụng, ý tưởng tồi, hoặc thông tin sai lệch, không giá trị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Please take out the garbage; the bin is full. (Làm ơn hãy đổ rác; thùng đã đầy rồi.)
    • Don't believe everything you read online; there's a lot of garbage on the internet. (Đừng tin tất cả những bạn đọc trên mạng; rất nhiều thông tin nhảm nhí trên internet.)
    • The movie's plot was complete garbage. (Cốt truyện của bộ phim thực sự một thứ nhảm nhí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Garbage in, garbage out": Một thành ngữ trong khoa học máy tính logic chung, có nghĩa nếu đầu vào dữ liệu xấu/sai thì đầu ra cũng sẽ kết quả xấu/sai.
    • The financial model failed because we used old data. It's a classic case of garbage in, garbage out. (Mô hình tài chính thất bại chúng tôi dùng dữ liệu . Đó một dụ điển hình của "rác vào, rác ra".)
Biến thể từ gần giống
  • Garbage can (n): Thùng rác.

    • He threw the wrapper in the garbage can. (Anh ấy ném giấy gói vào thùng rác.)
  • Garbage collector (n): Người thu gom rác, công nhân vệ sinh.

    • The garbage collector comes every Monday. (Người thu gom rác đến vào mỗi thứ Hai.)
  • Garbage disposal (n): Máy nghiền rác (thường lắp dưới bồn rửa trong nhà bếp).

    • Don't put celery stalks in the garbage disposal. (Đừng bỏ cuống cần tây vào máy nghiền rác.)
Từ đồng nghĩa
  • Trash: Rác (thường dùng thay thế được cho "garbage" trong hầu hết ngữ cảnh).
  • Rubbish: Rác (thông dụng trong tiếng Anh-Anh).
  • Waste: Chất thải, rác thải (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm chất thải công nghiệp).
  • Junk: Đồ linh tinh, đồ bỏ đi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "garbage")

Thành ngữ liên quan
  • Talk garbage: Nói nhảm, nói những điều vô nghĩa.

    • He was just talking garbage after having too much to drink. (Anh ta chỉ đang nói nhảm sau khi uống quá nhiều.)
  • Garbage down: Ăn ngấu nghiến, ăn một cách thô tục (tiếng lóng, ít trang trọng).

    • The kids garbaged down their pizza and ran outside. ( trẻ ngấu nghiến chiếc pizza rồi chạy ra ngoài.)
garbage

She throws the empty bottle into the garbage can.

danh từ
  1. lòng, ruột (thú...)
  2. rác (nhà bếp)
  3. văn chương sọt rác ((cũng) literary garbage)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "garbage"

Từ có nhắc đến "garbage"