greycing

/'greisiɳ/
Học thuật
Thân thiện
greycing

A hunter goes greycing with his dogs in the countryside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đi săn bằng chó: "greycing" một thuật ngữ thông tục, dùng để chỉ hoạt động săn bắn sử dụng chó săn, đặc biệt chó săn greyhound hoặc các giống chó tương tự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He enjoys greycing on the weekends. (Anh ấy thích đi săn bằng chó vào cuối tuần.)
    • Greycing is a traditional sport in some rural areas. (Săn bắn bằng chó một môn thể thao truyền thốngmột số vùng nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go greycing": đi săn bằng chó.
    • The nobles would go greycing across the estate. (Giới quý tộc thường đi săn bằng chó khắp trang viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Greyhound (n): giống chó săn greyhound, thường được sử dụng trong các hoạt động săn bắn hoặc đua chó.

    • The greyhound is known for its speed. (Chó greyhound được biết đến với tốc độ của .)
  • Hunting (n): săn bắn nói chung.

    • Hunting requires a license. (Săn bắn cần giấy phép.)
Từ đồng nghĩa
  • Hunting with dogs: săn bắn bằng chó.
  • Coursing: săn đuổi (thường dùng cho thỏ) bằng chó săn thị giác.
Lưu ý
  • Từ "greycing" một từ thông tục không phổ biến. có thể được coi một biến thể hoặc cách nói đặc biệt của "coursing" hoặc "hunting with greyhounds".
greycing

A hunter goes greycing with his dogs in the countryside.

danh từ
  1. (thông tục) sự đi săn bằng chó

Từ gần giống