greycing
/'greisiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đi săn bằng chó: "greycing" là một thuật ngữ thông tục, dùng để chỉ hoạt động săn bắn có sử dụng chó săn, đặc biệt là chó săn greyhound hoặc các giống chó tương tự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He enjoys greycing on the weekends. (Anh ấy thích đi săn bằng chó vào cuối tuần.)
- Greycing is a traditional sport in some rural areas. (Săn bắn bằng chó là một môn thể thao truyền thống ở một số vùng nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to go greycing": đi săn bằng chó.
- The nobles would go greycing across the estate. (Giới quý tộc thường đi săn bằng chó khắp trang viên.)
Biến thể và từ gần giống
Greyhound (n): giống chó săn greyhound, thường được sử dụng trong các hoạt động săn bắn hoặc đua chó.
- The greyhound is known for its speed. (Chó greyhound được biết đến với tốc độ của nó.)
Hunting (n): săn bắn nói chung.
- Hunting requires a license. (Săn bắn cần có giấy phép.)
Từ đồng nghĩa
- Hunting with dogs: săn bắn bằng chó.
- Coursing: săn đuổi (thường dùng cho thỏ) bằng chó săn thị giác.
Lưu ý
- Từ "greycing" là một từ thông tục và không phổ biến. Nó có thể được coi là một biến thể hoặc cách nói đặc biệt của "coursing" hoặc "hunting with greyhounds".
danh từ
- (thông tục) sự đi săn bằng chó