greasing
/'gri:ziɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Kỹ thuật):
- Sự tra mỡ, sự bôi trơn: Hành động áp dụng một chất bôi trơn (như mỡ, dầu) lên các bộ phận máy móc để giảm ma sát, chống mài mòn và giúp chúng hoạt động trơn tru.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Regular greasing of the bearings is essential for the machine's longevity. (Việc bôi trơn thường xuyên các ổ bi là rất cần thiết cho tuổi thọ của máy.)
- The mechanic is responsible for the greasing of all moving parts. (Người thợ máy chịu trách nhiệm cho việc tra mỡ tất cả các bộ phận chuyển động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Greasing schedule": Lịch trình bôi trơn.
- Follow the manufacturer's greasing schedule to avoid breakdowns. (Hãy tuân theo lịch trình bôi trơn của nhà sản xuất để tránh hỏng hóc.)
"Greasing point": Điểm bôi trơn (vị trí cụ thể trên máy cần được bôi trơn).
- Locate all greasing points before starting the maintenance. (Xác định vị trí tất cả các điểm bôi trơn trước khi bắt đầu bảo dưỡng.)
Biến thể và từ gần giống
Grease (n): Mỡ bôi trơn.
- He applied grease to the hinge. (Anh ấy bôi mỡ vào bản lề.)
Grease (v): Tra mỡ, bôi trơn.
- You need to grease the gears every six months. (Bạn cần tra mỡ cho các bánh răng sáu tháng một lần.)
Lubrication (n): Sự bôi trơn (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho cả dầu và mỡ).
- Proper lubrication reduces energy consumption. (Việc bôi trơn đúng cách làm giảm mức tiêu thụ năng lượng.)
Từ đồng nghĩa
- Lubricating: Bôi trơn (hành động).
- Oiling: Tra dầu (thường dùng cho dầu lỏng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "greasing" với tư cách là danh từ. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "grease").
Thành ngữ liên quan
- "Grease the wheels": (Nghĩa bóng) Làm cho mọi việc diễn ra suôn sẻ, dễ dàng hơn bằng cách dùng ảnh hưởng hoặc tiền bạc.
- A small gift helped to grease the wheels of the negotiation. (Một món quà nhỏ đã giúp cho cuộc đàm phán diễn ra suôn sẻ.)
danh từ
- (kỹ thuật) sự tra mỡ, sự bôi trơn