greyness

/'greinis/
Học thuật
Thân thiện
greyness

The greyness of the sky promised more rain.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Màu xám: Trạng thái hoặc đặc tính màu xám, một màu trung tính nằm giữa trắng đen.
    • Vẻ u ám, vẻ buồn rầu ảm đạm: Tính chất hoặc cảm giác buồn tẻ, đơn điệu, thiếu sức sống hoặc niềm vui, thường dùng để miêu tả tâm trạng, bầu không khí hoặc cảnh vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The greyness of the sky made the whole city look gloomy. (Vẻ xám xịt của bầu trời khiến cả thành phố trông ảm đạm.)
    • He felt a deep greyness in his soul after the loss. (Anh ấy cảm thấy một nỗi buồn sâu thẳm trong tâm hồn sau mất mát.)
    • The artist captured the subtle greyness of the winter morning perfectly. (Họa sĩ đã nắm bắt được sắc xám tinh tế của buổi sáng mùa đông một cách hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The greyness of existence": Sự tẻ nhạt, đơn điệu của cuộc sống thường nhật.

    • The novel explores the greyness of existence in a small town. (Cuốn tiểu thuyết khám phá sự tẻ nhạt của cuộc sốngmột thị trấn nhỏ.)
  • "A moral greyness": Tình huống đạo đức không rõ ràng, không phải trắng đen phân minh.

    • The character operates in a zone of moral greyness. (Nhân vật hành động trong một vùng xám về đạo đức.)
Biến thể từ gần giống
  • Grey (adj, n, v): Màu xám; màu xám; trở nên xám.
  • Greyish (adj): Hơi xám.
  • Grey area (n, cụm danh từ): Khu vực/khoảng xám, lĩnh vực không rõ ràng, không dễ phân định.
Từ đồng nghĩa
  • Dullness: Sự buồn tẻ, đơn điệu (về cảm xúc, màu sắc).
  • Gloom: Sự u ám, ảm đạm.
  • Drabness: Sự xỉn màu, tẻ nhạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ 'greyness')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'greyness')

greyness

The greyness of the sky promised more rain.

danh từ
  1. màu xám
  2. vẻ u ám, vẻ buồn rầu ảm đạm

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống