greenness

/'gri:nnis/
Học thuật
Thân thiện
greenness

The gardener admired the fresh greenness of the new leaves.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Màu xanh lục, màu xanh tươi của cây cỏ: Chỉ màu sắc giống như màu của cỏ cây đang phát triển.
    • Trạng thái còn xanh, chưa chín: Chỉ tình trạng của trái cây hoặc thực vật chưa đạt đến độ chín muồi.
    • Sự non nớt, sự thiếu kinh nghiệm: Dùng để chỉ sự chưa trưởng thành, thiếu hiểu biết hoặc kinh nghiệm trong một lĩnh vực nào đó.
    • Vẻ cường tráng, tráng kiện (thường dùng cho người già): Một nghĩa ít phổ biến hơn, chỉ sức khỏe dồi dào vẻ ngoài khỏe mạnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The greenness of the leaves in spring is breathtaking. (Màu xanh tươi của cây vào mùa xuân thật ngoạn mục.)
    • The greenness of the tomatoes means they are not ready to eat. (Trạng thái còn xanh của cà chua có nghĩa chúng chưa ăn được.)
    • His greenness was obvious during his first week on the job. (Sự non nớt của anh ấy rất rõ ràng trong tuần đầu tiên đi làm.)
    • Despite his age, the old man walked with a surprising greenness. (Bất chấp tuổi tác, ông lão bước đi với một vẻ cường tráng đáng ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The greenness of youth": Sự ngây thơ, nhiệt huyết thiếu kinh nghiệm thường thấytuổi trẻ.
    • He has outgrown the greenness of youth and become a wise leader. (Anh ấy đã vượt qua sự non nớt của tuổi trẻ trở thành một nhà lãnh đạo khôn ngoan.)
Biến thể từ gần giống
  • Green (adj): xanh lục, còn xanh, non nớt.

    • Green grass (cỏ xanh), a green recruit (một tân binh non nớt).
  • Greenish (adj): hơi xanh lục.

    • A greenish tint (một sắc độ hơi xanh).
Từ đồng nghĩa
  • Verdancy (n): màu xanh tươi của cây cỏ.
  • Inexperience (n): sự thiếu kinh nghiệm.
  • Immaturity (n): sự non nớt, chưa trưởng thành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "greenness" danh từ, không phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến tính từ "green").

Thành ngữ liên quan
  • Green behind the ears: Rất non nớt thiếu kinh nghiệm. (Lưu ý: Thành ngữ phổ biến hơn "wet behind the ears", nhưng "green behind the ears" cũng được sử dụng với nghĩa tương tự).
    • He just graduated, so he's still a bit green behind the ears. (Anh ta vừa tốt nghiệp, nên vẫn còn hơi non nớt.)
greenness

The gardener admired the fresh greenness of the new leaves.

danh từ
  1. màu lục
  2. màu xanh tươi) của cây cỏ
  3. trạng thái còn xanh
  4. sự non nớt, sự thiếu kinh nghiệm, sự khờ dại
  5. vẻ tráng kiện quắc thước (của một ông già)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống