gribiche
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về một loại xốt đặc biệt: Từ này chủ yếu được dùng để mô tả một loại xốt lạnh có thành phần chính là lòng đỏ trứng luộc nghiền nhuyễn, trộn với dầu ăn, giấm, và các loại gia vị thái nhỏ như rau mùi tây, củ cải muối và quả caper.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La sauce gribiche accompagne parfaitement le poisson froid. (Xốt gribiche ăn kèm với cá nguội rất hoàn hảo.)
- Pour les œufs mimosa, on utilise une mayonnaise ou une sauce gribiche. (Để làm trứng mimosa, người ta dùng sốt mayonnaise hoặc sốt gribiche.)
- C'est une recette typique de la cuisine française. (Đó là một công thức điển hình của ẩm thực Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ "gribiche" gần như luôn luôn đi kèm với danh từ "sauce" (xốt) để tạo thành cụm danh từ cố định "sauce gribiche". Khi dùng một mình, nó ngầm hiểu là đang nói đến loại xốt này.
- Préférez-vous la gribiche ou la tartare avec vos asperges ? (Bạn thích xốt gribiche hay xốt tartare với măng tây hơn?)
Biến thể và từ liên quan
- Sauce gribiche (cụm danh từ): Xốt gribiche, tên đầy đủ của loại xốt này.
- Mayonnaise (danh từ): Sốt mayonnaise, một loại xốt lạnh tương tự nhưng làm từ lòng đỏ trứng sống.
- Sauce tartare (cụm danh từ): Xốt tartare, một loại xốt khác thường ăn kèm với đồ chiên, có thành phần gần giống nhưng không có trứng luộc.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp chính xác cho "gribiche" vì đây là một thuật ngữ ẩm thực đặc thù. Có thể mô tả nó là "une sauce froide à base d'œufs durs" (một loại xốt lạnh làm từ trứng luộc chín).
tính từ
- (Sauce gribiche) xốt giấm trứng luộc