gribiche

Học thuật
Thân thiện
gribiche

La sauce gribiche accompagne le poisson froid.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về một loại xốt đặc biệt: Từ này chủ yếu được dùng để mô tả một loại xốt lạnh thành phần chínhlòng đỏ trứng luộc nghiền nhuyễn, trộn với dầu ăn, giấm, các loại gia vị thái nhỏ như rau mùi tây, củ cải muối quả caper.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La sauce gribiche accompagne parfaitement le poisson froid. (Xốt gribiche ăn kèm với nguội rất hoàn hảo.)
    • Pour les œufs mimosa, on utilise une mayonnaise ou une sauce gribiche. (Để làm trứng mimosa, người ta dùng sốt mayonnaise hoặc sốt gribiche.)
    • C'est une recette typique de la cuisine française. (Đómột công thức điển hình của ẩm thực Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "gribiche" gần như luôn luôn đi kèm với danh từ "sauce" (xốt) để tạo thành cụm danh từ cố định "sauce gribiche". Khi dùng một mình, ngầm hiểuđang nói đến loại xốt này.
    • Préférez-vous la gribiche ou la tartare avec vos asperges ? (Bạn thích xốt gribiche hay xốt tartare với măng tây hơn?)
Biến thể từ liên quan
  • Sauce gribiche (cụm danh từ): Xốt gribiche, tên đầy đủ của loại xốt này.
  • Mayonnaise (danh từ): Sốt mayonnaise, một loại xốt lạnh tương tự nhưng làm từ lòng đỏ trứng sống.
  • Sauce tartare (cụm danh từ): Xốt tartare, một loại xốt khác thường ăn kèm với đồ chiên, thành phần gần giống nhưng không trứng luộc.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp chính xác cho "gribiche" đâymột thuật ngữ ẩm thực đặc thù. Có thể mô tả "une sauce froide à base d'œufs durs" (một loại xốt lạnh làm từ trứng luộc chín).
gribiche

La sauce gribiche accompagne le poisson froid.

tính từ
  1. (Sauce gribiche) xốt giấm trứng luộc

Từ gần giống