griddle

/'gridl/
Học thuật
Thân thiện
griddle

The chef cooks pancakes on a large griddle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Vỉ nướng, chảo phẳng: Một dụng cụ nấu ăn bề mặt phẳng, rộng, thường được làm bằng gang hoặc kim loại dẫn nhiệt tốt, dùng để nướng, áp chảo hoặc chiên các loại bánh (như bánh kếp) hoặc thực phẩm.
    • Lưới sàng (trong ngành mỏ): Một tấm lưới hoặc bề mặt lỗ dùng để sàng lọc quặng theo kích thước.
  2. Ngoại động từ:

    • Nướng/Chiên trên vỉ phẳng: Hành động nấu chín thức ăn bằng cách đặt lên một chiếc vỉ nướng (griddle) nóng.
    • Sàng quặng: Hành động lọc hoặc phân loại quặng bằng cách sử dụng một tấm lưới sàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (dụng cụ nấu ăn):

    • She poured the pancake batter onto the hot griddle. ( ấy đổ bột bánh kếp lên chiếc vỉ nướng nóng.)
    • A cast-iron griddle is perfect for making grilled sandwiches. (Một chiếc vỉ nướng bằng gang rất hoàn hảo để làm bánh mì kẹp nướng.)
  • Ngoại động từ:

    • I will griddle the bacon for breakfast. (Tôi sẽ nướng thịt xông khói trên vỉ cho bữa sáng.)
    • The miners griddled the ore to separate larger rocks. (Những người thợ mỏ đã sàng quặng để tách những tảng đá lớn hơn ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Griddle cake": Một loại bánh (như bánh kếp, bánh nướng chảo) được nấu chín trên một chiếc vỉ nướng phẳng (griddle). Đây một từ ghép riêng biệt.
    • My grandmother makes the best griddle cakes. ( tôi làm những chiếc bánh kếp ngon nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Griddler (n): Một thiết bị nhà bếp có thể hoạt động như cả một chiếc vỉ nướng phẳng (griddle) lẫn một máy nướng bánh mì kẹp (panini press).
  • Grill (n/v): Vỉ nướng (thường thanh/rãnh) hành động nướng. "Grill" thường tạo ra các vết sọc trên thực phẩm, trong khi "griddle" sử dụng bề mặt phẳng liền mạch.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (dụng cụ): Flat pan (chảo phẳng), hotplate (mặt bếp nóng).
  • Động từ (nấu ăn): Pan-fry (chiên áp chảo), cook on a flat surface (nấu trên bề mặt phẳng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "griddle".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "griddle".

griddle

The chef cooks pancakes on a large griddle.

danh từ
  1. vỉ (nướng bánh)
  2. (ngành mỏ) lưới sàng quặng
ngoại động từ
  1. sằng (quặng) bằng lưới

Từ gần giống

Từ chứa "griddle"