girdle

/'gə:dl/
Học thuật
Thân thiện
girdle

A woman wears a girdle under her dress.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Thắt lưng, đai: Một dải vải, da hoặc vật liệu khác được đeo quanh eo, thường để giữ quần áo hoặc làm đồ trang trí.
    • Vòng đai, vật bao quanh: Một thứ đó hình dạng vòng tròn bao quanh một vật khác.
    • (Giải phẫu học) Đai: Cấu trúc xương bao quanh hỗ trợ, như đai vai hoặc đai hông.
    • (Đồ lót nữ) Girdle: Một loại đồ lót nâng đỡ định hình vòng eo hông của phụ nữ.
  2. Động từ:

    • Bao quanh, vây quanh: Hành động tạo thành một vòng tròn xung quanh một cái đó.
    • Đeo thắt lưng, thắt đai quanh: Hành động đeo hoặc quấn một dải vật liệu quanh eo.
    • (Lâm nghiệp) Khoanh vỏ: Hành động cắt bỏ một khoanh vỏ cây xung quanh thân cây, thường để giết chết cây.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She wore a leather girdle with her traditional dress. ( ấy đeo một chiếc thắt lưng da với bộ trang phục truyền thống.)
    • A girdle of mountains protects the valley. (Một vòng đai núi bao bọc thung lũng.)
    • The pelvic girdle is a key structure in human anatomy. (Đai chậu một cấu trúc quan trọng trong giải phẫu người.)
  • Động từ:

    • A moat girdled the ancient castle. (Một con hào bao quanh lâu đài cổ.)
    • The knight girdled his waist with a sword belt. (Hiệp sĩ thắt đai đeo kiếm quanh eo.)
    • To kill the tree, they girdled its trunk. (Để giết cây, họ đã khoanh vỏ thân của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be under somebody's girdle": Bị ai đó kiểm soát hoặc chi phối hoàn toàn.
    • He is completely under his wife's girdle. (Anh ta hoàn toàn bị vợ xỏ mũi.)
Biến thể từ gần giống
  • Gird (động từ): Thắt, buộc quanh; trang bị, chuẩn bị (thường dùng trong "gird oneself" - chuẩn bị tinh thần đối mặt).
  • Girth (danh từ): Chu vi, đai thắt (yên ngựa).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa thắt lưng): Belt, sash, waistband.
  • Danh từ (nghĩa vòng đai): Ring, circle, band, surround.
  • Động từ (nghĩa bao quanh): Encircle, surround, ring, encompass.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Girdle up: (Cổ) Thắt lưng lại, chuẩn bị hành động. Cách dùng này hiện nay rất hiếm, thường được thay thế bằng "gird up".
    • The soldiers girdled up for battle. (Những người lính thắt lưng chuẩn bị cho trận chiến.)
Thành ngữ liên quan
  • Gird (up) your loins: (Thành ngữ cổ, từ Kinh Thánh) Chuẩn bị tinh thần thể chất cho một nhiệm vụ khó khăn sắp tới.
    • We must gird our loins for the challenging negotiations ahead. (Chúng ta phải chuẩn bị tinh thần cho các cuộc đàm phán đầy thách thức phía trước.)
girdle

A woman wears a girdle under her dress.

danh từ
  1. (Ê-cốt) cái vỉ (để) nướng bánh
  2. thắt lưng
  3. vòng đai
    • a girdle of green fields round a town
      vòng đai cánh đồng xanh xung quanh thành phố
  4. (kỹ thuật) vòng, vòng kẹp
  5. (giải phẫu) đai
    • shoulder (pectoral) girdle
      đai vai
    • hip (pelvic) girdle
      đai hông, đai chậu
  6. khoanh bóc vỏ (quanh thân cây)

Idioms

  • to be under somebody's girdle
    bị ai xỏ mũi, bị ai chi phối, bị ai điều khiển
ngoại động từ
  1. thắt lưng; bao quanh bằng vòng đai
  2. ôm
    • to girdle somebody's waist
      ôm ngang lưng ai
  3. bóc một khoanh vỏ (quanh thân cây)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "girdle"