gridlock
Định nghĩa
Danh từ: Tình trạng tắc nghẽn giao thông nghiêm trọng đến mức không thể di chuyển được.
Ví dụ sử dụng
- (Thành phố đã trải qua một vụ tắc nghẽn giao thông nghiêm trọng trong giờ cao điểm.)
- (Tình trạng tắc nghẽn giao thông trên xa lộ kéo dài hơn ba giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa bóng: Sự bế tắc, tình trạng không thể tiến triển, đặc biệt trong chính trị hoặc đàm phán.
- The political gridlock in Congress prevented any new laws from being passed. (Sự bế tắc chính trị trong Quốc hội đã ngăn chặn bất kỳ đạo luật mới nào được thông qua.)
- "to break a gridlock": phá vỡ tình trạng bế tắc.
- The mediator tried to break the gridlock between the two parties. (Người hòa giải đã cố gắng phá vỡ tình trạng bế tắc giữa hai bên.)
Biến thể và từ gần giống
- Gridlocked (tính từ): bị tắc nghẽn, bị bế tắc.
- The gridlocked intersection caused chaos for drivers. (Ngã tư bị tắc nghẽn đã gây ra hỗn loạn cho các tài xế.)
- Gridlock (động từ, hiếm): gây ra tình trạng tắc nghẽn hoặc bế tắc.
- The protest gridlocked the entire downtown area. (Cuộc biểu tình đã gây tắc nghẽn toàn bộ khu vực trung tâm thành phố.)
Từ đồng nghĩa
- Traffic jam: tắc nghẽn giao thông (thường ít nghiêm trọng hơn).
- Stalemate: bế tắc (trong đàm phán, chính trị, thường dùng nghĩa bóng).
- Deadlock: bế tắc, tình trạng không có tiến triển.
Các cụm từ liên quan
- In a gridlock: trong tình trạng tắc nghẽn hoàn toàn.
- We were stuck in a gridlock for two hours. (Chúng tôi bị mắc kẹt trong tình trạng tắc nghẽn hoàn toàn suốt hai giờ.)
Thành ngữ liên quan
- At a standstill: hoàn toàn không di chuyển, tương tự gridlock.
- Traffic came to a standstill due to the accident. (Giao thông hoàn toàn ngừng trệ do vụ tai nạn.)