griffonner

ngoại động từ
  1. viết nguệch ngoạc
  2. viết vội
    • Griffonner une lettre
      viết vội bức thư

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "griffonner"