griffonner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Viết nguệch ngoạc: Hành động viết một cách cẩu thả, nhanh chóng, khiến chữ viết khó đọc hoặc không ngay ngắn.
    • Viết vội: Hành động viết nhanh, thường thiếu thời gian hoặc không chú trọng đến hình thức, chỉ nhằm ghi lại nội dung.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a griffonné son numéro de téléphone sur un bout de papier. (Anh ấy viết nguệch ngoạc số điện thoại của mình lên một mẩu giấy.)
    • J'ai griffonner quelques notes pendant la réunion. (Tôi đã phải viết vội vài ghi chú trong cuộc họp.)
    • Ne griffonne pas ton devoir, écris lisiblement ! (Đừng viết nguệch ngoạc bài tập của con, hãy viết cho dễ đọc!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Griffonner un mot": Viết vội một lời nhắn.
    • Elle lui a griffonné un mot avant de partir. ( ấy đã viết vội cho anh một lời nhắn trước khi đi.)
  • "Griffonner un dessin": Phác họa/vẽ nguệch ngoạc một bức vẽ (thườngnhững nét vẽ nhanh, không chi tiết).
    • L'enfant griffonnait des dessins dans la marge de son cahier. (Đứa trẻ vẽ nguệch ngoạc những hình vẽlề cuốn vở của .)
Biến thể từ gần giống
  • Griffonnage (danh từ giống đực): Chữ viết nguệch ngoạc, bản viết/vẽ nguệch ngoạc.
    • Son griffonnage est totalement illisible. (Chữ viết nguệch ngoạc của anh ta hoàn toàn không đọc được.)
Từ đồng nghĩa
  • Gribouiller: Nguệch ngoạc, viết/vẽ bậy (nghĩa rất gần, thường dùng cho cả viết vẽ).
  • Scribouiller: Viết cẩu thả, tồi (mang sắc thái tiêu cực hơn).
Từ trái nghĩa
  • Calligraphier: Viết chữ đẹp, viết theo lối thư pháp.
  • Soigner son écriture: Chăm chút, viết cẩn thận cho chữ đẹp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "griffonner" một cách cố định)

ngoại động từ
  1. viết nguệch ngoạc
  2. viết vội
    • Griffonner une lettre
      viết vội bức thư

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "griffonner"