grifton

Học thuật
Thân thiện
grifton

Un grifton vend des montres en or sur le trottoir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Một loại vải thô, dày: "grifton" là một loại vải dệt thô, thường dày bền, được sử dụng trong may mặc hoặc các vật dụng cần độ chắc chắn.
    • Biến thể của 'griveton': Từ này đồng nghĩa cách dùng tương tự như "griveton", cùng chỉ một loại vải.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực: (Chiếc áo khoác này được làm bằng vải grifton.) (Vải griftonmột loại vảitưởng cho mùa đông.)
Biến thể từ liên quan
  • Griveton (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ loại vải thô dày. (Anh ấy thích chiếc áo khoác bằng vải griveton hơn.)
grifton

Un grifton vend des montres en or sur le trottoir.

danh từ giống đực
  1. như griveton

Từ gần giống