griveton

Học thuật
Thân thiện
griveton

Un griveton monte la garde devant la caserne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lính trơn, binh nhì: (tiếng lóng, biệt ngữ) Từ lóng trong quân đội dùng để chỉ một người lính cấp thấp, không chức vụ , thườngbinh nhì.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les grivetons font la corvée de patates. (Những người lính trơn phải làm việc vặt như gọt khoai.)
    • Dans cette caserne, les grivetons doivent obéir aux ordres sans discuter. (Trong doanh trại này, những tân binh phải tuân lệnh không được thắc mắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng, giữa những người lính với nhau hoặc khi nói về quân đội một cách khinh miệt, hài hước.
    • Arrête de te plaindre, on est tous des grivetons ici ! (Đừng than vãn nữa, tất cả chúng ta đềulính trơn cả thôi!)
Biến thể từ gần giống
  • Bidasse (n.m., tiếng lóng): Một từ lóng khác có nghĩa tương tự, cũng chỉ người lính thường.
  • Troufion (n.m., tiếng lóng): Một từ lóng phổ biến khác đồng nghĩa với "griveton".
Từ đồng nghĩa
  • Simple soldat: Lính thường.
  • Binh nhì: (Tiếng Việt) Cấp bậc thấp nhất trong quân đội.
Lưu ý
  • "Griveton" là một từ thuộc biệt ngữ quân sự () tiếng lóng (). không được dùng trong văn viết trang trọng hay ngôn ngữ chính thức.
  • Từ này mang sắc thái khá bình dân đôi khi có thể hàm ý chút khinh thường hoặc thân mật tùy ngữ cảnh.
griveton

Un griveton monte la garde devant la caserne.

danh từ giống đực
  1. (tiếng lóng, biệt ngữ) lính trơn

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "griveton"