grignoteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có tính chất gặm nhấm, thích gặm nhấm: Dùng để mô tả một con vật, thường là loài gặm nhấm, có hành vi gặm nhấm liên tục.
- Ăn vặt, hay ăn lặt vặt: (Dùng cho người) Chỉ thói quen ăn uống thành nhiều lần nhỏ, ăn vặt suốt ngày thay vì ăn các bữa chính.
Danh từ giống đực:
- Động vật gặm nhấm: Con vật thuộc bộ gặm nhấm (như chuột, sóc, thỏ).
- Người hay ăn vặt: Người có thói quen ăn vặt liên tục.
- Máy xẻ (gỗ, kim loại): Một loại máy công cụ dùng để xẻ, cắt hoặc phay các vật liệu như gỗ hoặc kim loại thành những phần nhỏ hơn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un rongeur grignoteur. (Một loài gặm nhấm thích gặm nhấm.)
- Elle est très grignoteuse, elle mange des biscuits toute la journée. (Cô ấy rất hay ăn vặt, cô ấy ăn bánh quy cả ngày.)
Danh từ:
- Le lapin est un grignoteur. (Con thỏ là một loài động vật gặm nhấm.)
- Mon frère est un grignoteur invétéré. (Anh trai tôi là một người nghiện ăn vặt.)
- Il utilise un grignoteur pour découper la tôle. (Anh ấy dùng một máy xẻ để cắt tấm tôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être grignoteur/grignoteuse": Có tính chất hay ăn vặt.
- Attention à ne pas devenir grignoteuse entre les repas. (Cẩn thận đừng trở thành người hay ăn vặt giữa các bữa ăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Grignoter (động từ): Gặm nhấm, ăn vặt.
- Le souris grignote du fromage. (Con chuột đang gặm nhấm miếng phô mai.)
- Grignotage (danh từ giống đực): Hành động gặm nhấm, ăn vặt.
- Le grignotage est mauvais pour la ligne. (Ăn vặt không tốt cho vóc dáng.)
- Rongeur (danh từ giống đực): Động vật gặm nhấm (từ chuyên ngành hơn).
Từ đồng nghĩa
- Pour l'adjectif (tính chất ăn vặt): Grignotant (hay ăn vặt).
- Pour le nom (động vật): Rongeur (loài gặm nhấm).
- Pour le nom (máy móc): Découpeuse (máy cắt), fraiseuse (máy phay) - tùy ngữ cảnh cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào trực tiếp với danh từ/tính từ "grignoteur". Hành động liên quan được diễn đạt bằng động từ grignoter.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "grignoteur".
tính từ
- gặm
danh từ giống cái
- máy xẻ (gỗ, kim loại)