grignoter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Gặm, nhấm nháp: Ăn từng chút một, thường là thức ăn nhẹ, giòn hoặc khô, bằng cách cắn nhỏ nhiều lần.
- (Nghĩa bóng) Làm hao mòn dần, xâm lấn từ từ: Làm giảm sút, chiếm đoạt hoặc phá hủy một thứ gì đó một cách chậm rãi và liên tục.
- (Thân mật, nghĩa bóng) Chấm mút, kiếm chác: Tìm cách thu lợi nhỏ, kiếm chút lợi lộc từ một việc gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa đen (gặm, nhấm nháp):
- Elle aime grignoter des biscuits en regardant la télévision. (Cô ấy thích nhấm nháp bánh quy khi xem tivi.)
- L'écureuil grignote une noisette. (Con sóc đang gặm một quả phỉ.)
- Nghĩa bóng (làm hao mòn dần):
- L'érosion grignote peu à peu la falaise. (Sự xói mòn đang làm hao mòn vách đá từ từ.)
- Les dépenses imprévues grignotent mes économies. (Những khoản chi tiêu ngoài dự kiến đang làm hao hụt dần số tiền tiết kiệm của tôi.)
- Nghĩa thân mật (kiếm chác):
- Dans ce contrat, il n'y a pas grand-chose à grignoter. (Trong hợp đồng này, chẳng có gì nhiều để kiếm chác cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se grignoter" (dạng phản thân): Tự gặm nhấm, tự hao mòn (thường dùng trong nghĩa bóng).
- Il se grignote les ongles quand il est stressé. (Anh ấy tự gặm móng tay khi căng thẳng.)
- Leur amitié se grignote à cause de malentendus. (Tình bạn của họ đang bị hao mòn dần vì những hiểu lầm.)
Biến thể và từ gần giugn
- Grignotage (danh từ giống đực): Hành động gặm nhấm; (nghĩa bóng) sự hao mòn dần.
- Le grignotage entre les repas peut couper l'appétit. (Việc ăn vặt gặm nhấm giữa các bữa ăn có thể làm mất cảm giác ngon miệng.)
- Grignoteur, grignoteuse (danh từ): Người hay gặm nhấm, ăn vặt.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: (ăn từng miếng nhỏ), (cắn nhẹ, gặm nhẹ), (nhặt mổ, ăn lặt vặt).
- Nghĩa bóng (hao mòn): (xói mòn), (giảm dần), (làm sứt mẻ, xâm phạm).
- Nghĩa thân mật (kiếm chác): (kiếm được từng chút một), (kiếm được lợi lộc).
Thành ngữ liên quan
- Grignoter du terrain: (Nghĩa bóng) Chiếm dần đất, giành dần ưu thế hoặc tiến bộ từng chút một.
- Notre équipe grignote du terrain sur ses concurrents. (Đội của chúng tôi đang giành dần ưu thế so với các đối thủ cạnh tranh.)
- Grignoter son capital: Làm hao hụt dần vốn liếng, tài sản.
- Dépenser sans compter, c'est grignoter son capital. (Tiêu xài không tính toán chính là làm hao hụt dần vốn liếng của mình.)
ngoại động từ
- gặm; nhấm nháp
- Grignoter un morceau de paingặm miếng bánh mì
- (nghĩa bóng) làm hao mòn dần
- Grignoter son capitallàm cho vốn liếng hao mòm dần
- Grignoter l'ennemilàm hao mòn dần quân dịch
- (thân mật) chấm mút, kiếm chác
- Il n'y a rien à grignoter dans cette affairetrong việc đó chẳng có gì chấm mút được