grignoteuse

Học thuật
Thân thiện
grignoteuse

Une grignoteuse mange des fruits secs devant la télévision.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Người hay ăn vặt, người hay nhấm nháp: Chỉ một người phụ nữ hoặc gái thói quen ăn những món ăn nhẹ, thườnggiữa các bữa ăn chính, một cách từ từ thường xuyên.
    • Máy gặm nhấm, máy cán mỏng (kỹ thuật): Trong lĩnh vực kỹ thuật, đâymột loại máy dùng để cán hoặc làm mỏng vật liệu thông qua chuyển động gặm nhấm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa chỉ người):

    • Ma petite sœur est une vraie grignoteuse, elle a toujours un paquet de biscuits dans son sac. (Em gái tôi đúngmột người hay ăn vặt, em ấy lúc nào cũng có một gói bánh quy trong túi.)
    • Attention à ne pas devenir une grignoteuse, c'est mauvais pour la ligne. (Cẩn thận đừng trở thành một người hay ăn vặt, không tốt cho vóc dáng đâu.)
  • Danh từ (nghĩa kỹ thuật):

    • L'ouvrier a chargé la tôle dans la grignoteuse pour la découper. (Người công nhân đã đặt tấm tôn vào máy cán để cắt .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une grignoteuse invétérée": Một người ăn vặt kinh niên, không thể bỏ được thói quen.
    • Malgré ses régimes, elle reste une grignoteuse invétérée. (Bất chấp những đợt ăn kiêng, ấy vẫnmột người ăn vặt kinh niên.)
Biến thể từ gần giống
  • Grignoteur (danh từ giống đực): Người đàn ông hay ăn vặt. Đâydạng giống đực tương ứng.

    • Mon collègue est un grignoteur de fruits secs. (Đồng nghiệp của tôimột người hay nhấm nháp các loại hạt.)
  • Grignoter (động từ): Ăn vặt, nhấm nháp, gặm nhấm.

    • Il grignote des chips devant la télé. (Anh ấy nhấm nháp khoai tây chiên trước tivi.)
  • Grignotage (danh từ giống đực): Hành động ăn vặt, sự nhấm nháp.

    • Le grignotage est souvent à l'ennui. (Hành động ăn vặt thường là do buồn chán.)
Từ đồng nghĩa
  • Mange-tout (danh từ, thông tục): Người ăn nhiều, ăn lúc nào cũng được.
  • Casse-croûteur/casse-croûteuse (danh từ, thông tục): Người hay ăn quà vặt, bữa ăn nhẹ.
grignoteuse

Une grignoteuse mange des fruits secs devant la télévision.

  1. xem grignoteur

Từ gần giống