grignoteuse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Người hay ăn vặt, người hay nhấm nháp: Chỉ một người phụ nữ hoặc bé gái có thói quen ăn những món ăn nhẹ, thường là giữa các bữa ăn chính, một cách từ từ và thường xuyên.
- Máy gặm nhấm, máy cán mỏng (kỹ thuật): Trong lĩnh vực kỹ thuật, đây là một loại máy dùng để cán hoặc làm mỏng vật liệu thông qua chuyển động gặm nhấm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa chỉ người):
- Ma petite sœur est une vraie grignoteuse, elle a toujours un paquet de biscuits dans son sac. (Em gái tôi đúng là một người hay ăn vặt, em ấy lúc nào cũng có một gói bánh quy trong túi.)
- Attention à ne pas devenir une grignoteuse, c'est mauvais pour la ligne. (Cẩn thận đừng trở thành một người hay ăn vặt, nó không tốt cho vóc dáng đâu.)
Danh từ (nghĩa kỹ thuật):
- L'ouvrier a chargé la tôle dans la grignoteuse pour la découper. (Người công nhân đã đặt tấm tôn vào máy cán để cắt nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Une grignoteuse invétérée": Một người ăn vặt kinh niên, không thể bỏ được thói quen.
- Malgré ses régimes, elle reste une grignoteuse invétérée. (Bất chấp những đợt ăn kiêng, cô ấy vẫn là một người ăn vặt kinh niên.)
Biến thể và từ gần giống
Grignoteur (danh từ giống đực): Người đàn ông hay ăn vặt. Đây là dạng giống đực tương ứng.
- Mon collègue est un grignoteur de fruits secs. (Đồng nghiệp của tôi là một người hay nhấm nháp các loại hạt.)
Grignoter (động từ): Ăn vặt, nhấm nháp, gặm nhấm.
- Il grignote des chips devant la télé. (Anh ấy nhấm nháp khoai tây chiên trước tivi.)
Grignotage (danh từ giống đực): Hành động ăn vặt, sự nhấm nháp.
- Le grignotage est souvent dû à l'ennui. (Hành động ăn vặt thường là do buồn chán.)
Từ đồng nghĩa
- Mange-tout (danh từ, thông tục): Người ăn nhiều, ăn lúc nào cũng được.
- Casse-croûteur/casse-croûteuse (danh từ, thông tục): Người hay ăn quà vặt, bữa ăn nhẹ.
- xem grignoteur