grillage

/'grilidʤ/
Học thuật
Thân thiện
grillage

The engineer inspects the grillage foundation at the construction site.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đài cọc: Trong kiến trúc xây dựng, "grillage" một cấu trúc nền móng gồm một hoặc nhiều lớp dầm thép (thường thép hình) được đặt chéo nhau liên kết với nhau, nằm trên một lớp đất hoặc cọc để phân phối tải trọng của công trình xuống nền đất bên dưới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The heavy column is supported by a steel grillage foundation. (Cột nặng được đỡ bởi một đài cọc móng thép.)
    • Engineers designed a grillage to distribute the load evenly across the soft soil. (Các kỹ sư đã thiết kế một đài cọc để phân phối tải trọng đồng đều trên nền đất yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "grillage foundation": móng đài cọc, một loại móng nông sử dụng cấu trúc grillage.
    • For the transmission tower, a grillage foundation was the most economical solution. (Đối với tháp truyền tải, móng đài cọc giải pháp kinh tế nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Grille (n): vỉ, lưới, song cửa (một cấu trúc các thanh song song hoặc chéo nhau, thường dùng cho cửa thông gió hoặc trang trí).
  • Foundation (n): nền móng, móng (khái niệm rộng hơn, có thể bao gồm grillage).
Từ đồng nghĩa
  • Grid foundation: móng lưới (cách gọi khác dựa trên hình dạng).
  • Footing grillage: đài cọc móng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến danh từ chuyên ngành này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.

grillage

The engineer inspects the grillage foundation at the construction site.

danh từ
  1. (kiến trúc) đài cọc