grillage

/'grilidʤ/
Học thuật
Thân thiện
grillage

Un homme fait un grillage de poissons dans son jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự nướng (thịt, ): Hành động làm chín thức ăn bằng cách đặt trực tiếp trên lửa hoặc trên một bề mặt nóng.
    • Sự rang ( phê): Quá trình làm chín hạt phê bằng nhiệt để tạo ra hương vị.
    • Sự nung (quặng): Quá trình xửquặng kim loại bằng nhiệt độ cao, thường trong , để tách các thành phần.
    • Sự lửa (vải để đốt ): Hành động dùng lửa để đốt sạch các sợi lông thừa trên bề mặt vải.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le grillage du poisson sur la plage sent très bon. (Mùi sự nướng trên bãi biển thơm rất ngon.)
    • Le grillage des grains de café est une étape cruciale. (Sự rang hạt phêmột bước quan trọng.)
    • Le grillage du minerai permet d'en extraire le métal. (Sự nung quặng cho phép chiết xuất kim loại từ .)
    • Le grillage du tissu lui donne un aspect plus lisse. (Sự lửa vải làm cho vẻ ngoài mịn màng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être soumis au grillage": bị nung, bị thử thách gay gắt (nghĩa bóng).
    • Le candidat a été soumis au grillage des journalistes. (Ứng viên đã bị các nhà báo chất vấn gay gắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Griller (động từ): nướng, rang, nung.

    • Il faut griller la viande pendant dix minutes. (Cần phải nướng thịt trong mười phút.)
  • Gril (danh từ): vỉ nướng, nướng.

    • Mets les saucisses sur le gril. (Hãy đặt những cây xúc xích lên vỉ nướng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cuisson au feu/au grill: sự nấu chín trên lửa/trên vỉ nướng.
  • Torréfaction (chuyên cho phê, hạt): sự rang.
  • Calcination (chuyên cho khoáng chất): sự nung, sự đốt cháy.
Thành ngữ liên quan
  • Être sur le grill (thành ngữ): ở trong tình thế căng thẳng, bị áp lực.
    • Avec tous ces délais, je suis vraiment sur le grill. (Với tất cả những hạn chót này, tôi thực sự đang bị áp lực.)
grillage

Un homme fait un grillage de poissons dans son jardin.

danh từ giống đực
  1. sự nướng (thịt, )
  2. sự rang ( phê)
  3. sự nung (quặng)
  4. sự lửa (vải để đốt )

Từ chứa "grillage"