grillager

Học thuật
Thân thiện
grillager

On pose un grillager sur la fenêtre du sous-sol.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đặt lưới sắt, lắp lưới sắt: Hành động gắn hoặc lắp đặt một tấm lưới bằng kim loại (thườngsắt) lên một ô cửa, cửa sổ, lỗ thông hơi hoặc một khoảng trống khác, nhằm mục đích bảo vệ, ngăn chặn hoặc trang trí.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut grillager cette fenêtre du sous-sol pour des raisons de sécurité. (Cần phải lắp lưới sắt cho cửa sổ tầng hầm này lý do an ninh.)
    • Nous avons fait grillager le balcon pour que les enfants puissent jouer en toute sécurité. (Chúng tôi đã cho đặt lưới sắt ở ban công để bọn trẻ có thể chơi một cách an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire grillager": (cho) lắp đặt lưới sắt. Đâycách diễn đạt phổ biến khi nói về việc thuê hoặc nhờ người khác thực hiện việc lắp lưới.
    • Les propriétaires ont fait grillager toutes les ouvertures au rez-de-chaussée. (Chủ nhà đã cho lắp lưới sắt tất cả các ô cửatầng trệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Grillage (danh từ giống đực): Lưới sắt, hàng rào lưới. Đâydanh từ chỉ vật liệu hoặc kết cấu được dùng để grillager.

    • Le grillage de la clôture est très solide. (Tấm lưới sắt của hàng rào rất chắc chắn.)
  • Grillagé, grillagée (tính từ): Được bảo vệ bằng lưới sắt, lưới sắt.

    • Une fenêtre grillagée. (Một cửa sổ lắp lưới sắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Protéger par une grille: Bảo vệ bằng một tấm lưới.
  • Garnir d'un treillis métallique: Lắp thêm một tấm lưới kim loại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến trực tiếp với động từ grillager.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ grillager.

grillager

On pose un grillager sur la fenêtre du sous-sol.

ngoại động từ
  1. đặt lưới sắt
    • Grillager un soupirail
      đặt lưới sắtcửa tầng hầm

Từ gần giống