grillageur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thợ làm lưới sắt: Người thợ chuyên sản xuất, gia công các loại lưới được làm từ kim loại, thường là sắt hoặc thép.
- Thợ đặt lưới sắt: Người thợ chuyên lắp đặt, thi công các tấm lưới kim loại vào cửa sổ, cửa thông gió, lan can, hoặc các công trình khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le grillageur a fabriqué une clôture très solide. (Người thợ làm lưới sắt đã chế tạo một hàng rào rất chắc chắn.)
- Nous avons fait appel à un grillageur pour sécuriser nos fenêtres. (Chúng tôi đã nhờ một thợ đặt lưới sắt để bảo vệ các cửa sổ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về xây dựng, an ninh hoặc gia công kim loại. Nó mô tả một nghề nghiệp hoặc công việc cụ thể.
Biến thể và từ gần giống
- Grillage (danh từ giống đực): Lưới sắt, hàng rào lưới.
- Il faut réparer le grillage du poulailler. (Cần sửa chữa lưới sắt của chuồng gà.)
- Grillager (động từ): Lắp lưới sắt, bịt lưới sắt.
- Il faut grillager cette ouverture. (Cần lắp lưới sắt cho lỗ mở này.)
Từ đồng nghĩa
- Trong ngữ cảnh "thợ làm lưới sắt": Artisan serrurier (nghệ nhân thợ khóa, thợ rèn).
- Trong ngữ cảnh "thợ đặt lưới sắt": Poseur de grillages (thợ lắp đặt lưới sắt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "grillageur".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "grillageur".
danh từ giống đực
- thợ làm lưới sắt
- thợ đặt lưới sắt