grimpeur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Người leo núi: Người thực hiện hoạt động leo núi, leo vách đá hoặc leo các địa hình dốc cao.
- Vận động viên đua xe đạp giỏi lên dốc: Trong thể thao đua xe đạp, chỉ tay đua có khả năng vượt trội khi leo các đoạn đường dốc núi.
Tính từ:
- Leo trèo: Dùng để mô tả loài động vật (đặc biệt là chim) có khả năng hoặc tập tính leo trèo.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Ce grimpeur a atteint le sommet de l'Everest. (Người leo núi này đã chinh phục đỉnh Everest.)
- Dans le Tour de France, il est considéré comme le meilleur grimpeur. (Trong giải Tour de France, anh ấy được coi là tay đua leo dốc giỏi nhất.)
Tính từ:
- Le pic-vert est un oiseau grimpeur. (Chim gõ kiến là một loài chim leo trèo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh thể thao mạo hiểm, grimpeur có thể được dùng để chỉ chuyên gia leo núi đá hoặc leo băng.
- Trong ngôn ngữ báo chí thể thao, grimpeur thường được dùng như một danh hiệu hoặc phân loại cho các tay đua xe đạp.
Biến thể và từ gần giống
- Grimper (động từ): leo, trèo.
- Il aime grimper aux arbres. (Cậu bé thích trèo cây.)
- Grimpant, -e (tính từ): leo (dùng cho thực vật).
- Une plante grimpante. (Một loại cây leo.)
- Escaladeur (danh từ): người leo núi (từ này nhấn mạnh hơn đến kỹ thuật leo núi đá).
Từ đồng nghĩa
- Alpiniste (danh từ): nhà leo núi, người leo núi Alps.
- Escaladeur (danh từ): người leo núi (đá).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se révéler grimpeur (cụm động từ): thể hiện là một tay leo dốc giỏi (trong đua xe đạp).
- Le jeune coureur s'est révélé être un excellent grimpeur. (Tay đua trẻ đã thể hiện mình là một tay leo dốc xuất sắc.)
Thành ngữ liên quan
- Être un grimpeur né: Là một tay leo dốc bẩm sinh (thường dùng trong đua xe đạp).
- Avec ses jambes puissantes, il est un grimpeur né. (Với đôi chân khỏe mạnh, anh ấy là một tay leo dốc bẩm sinh.)
tính từ
- leo trèo
- Oiseaux grimpeurschim leo trèo
danh từ
- người leo núi
- người đua xe đạp giỏi lên dốc
danh từ giống đực số nhiều
- bộ chim leo trèo (gồm bộ vẹt, bộ cu cu và bộ gõ kiến)