grimper

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Leo, trèo: Hành động tự di chuyển lên cao bằng tay chân, thường trên một bề mặt dốc hoặc thẳng đứng.
    • Tăng lên, dốc lên: Dùng để mô tả một con đường, lối đi, hoặc một đại lượng (như giá cả) xu hướng đi lên hoặc tăng mạnh.
  2. Ngoại động từ:

    • Leo, trèo lên (cái gì đó): Hành động leo lên một đối tượng cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • Il aime grimper sur les rochers. (Anh ấy thích leo lên những tảng đá.)
    • La température grimpe en été. (Nhiệt độ tăng lên vào mùa hè.)
  • Ngoại động từ:

    • Les alpinistes ont grimpé la paroi nord. (Các nhà leo núi đã leo lên vách núi phía bắc.)
    • Elle grimpe les escaliers quatre à quatre. ( ấy trèo lên cầu thang bốn bậc một.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "grimper aux rideaux" (thành ngữ): trở nên rất tức giận, phát cáu.

    • Quand il a entendu la nouvelle, il a grimpé aux rideaux. (Khi nghe tin, anh ta đã nổi điên lên.)
  • "se faire grimper" (thông tục): bị khiển trách, bị mắng.

    • Il s'est fait grimper par son patron pour son retard. (Anh ta bị ông chủ mắng đi trễ.)
Biến thể từ liên quan
  • Grimpant, grimpante (tính từ): khả năng leo (thường dùng cho cây).

    • Une plante grimpante. (Một loại cây leo.)
  • Grimpeur, grimpeuse (danh từ): người leo trèo, nhà leo núi.

    • Un grimpeur expérimenté. (Một nhà leo núi kinh nghiệm.)
  • Grimpette (danh từ, thân mật): đoạn đường dốc ngắn.

    • Il reste une petite grimpette avant d'arriver. (Còn một đoạn dốc ngắn nữa là đến nơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Escalader: leo, trèo (thường với dụng cụ hoặc trên địa hình hiểm trở).
  • Monter: đi lên, lên (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết dùng tay chân).
  • Gra vir: leo lên, bám vào leo.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grimper à/au/sur: leo lên (cái gì đó).

    • Grimper à une échelle. (Leo lên một cái thang.)
  • Grimper dansbord de: leo lên, bước lên (phương tiện).

    • Il a grimpé dans le train en marche. (Anh ta đã leo lên đoàn tàu đang chạy.)
Thành ngữ liên quan
  • Grimper à l'assaut de: tấn công ồ ạt, xông lên.

    • Les soldats grimpèrent à l'assaut de la colline. (Những người lính xông lên tấn công ngọn đồi.)
  • Grimper en flèche: tăng vọt, tăng đột ngột.

    • Les actions de cette entreprise grimpent en flèche. (Cổ phiếu của công ty này đang tăng vọt.)
nội động từ
  1. leo, trèo
    • Grimper sur un arbre
      trèo lên cây
    • Plante qui grimpe le long des murs
      cây leo dọc đường
    • Grimper au sommet d'une montagne
      leo lên đỉnh núi
  2. lên; dốc lên
    • Sentier qui grimpe dur
      lối mòn dốc đứng
    • Les prix ont fortement grimpé
      giá cả lên dữ
ngoại động từ
  1. leo, trèo
    • Grimper les montagnes
      leo núi
    • Grimper les étages
      trèo lên các tầng gác

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "grimper"

Từ có nhắc đến "grimper"