grindery

/'graindəri/
Học thuật
Thân thiện
grindery

A shoemaker arranges his grindery on the workbench.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồ nghề thợ giày: "grindery" một danh từ tập hợp, chỉ toàn bộ các dụng cụ, thiết bị vật liệu một thợ đóng giày hoặc sửa giày sử dụng trong công việc của mình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old cobbler's shop was filled with all kinds of grindery. (Cửa hàng của ông thợ giày già đầy ắp đủ loại đồ nghề.)
    • He invested in new grindery to improve the quality of his shoes. (Anh ấy đầu vào đồ nghề mới để nâng cao chất lượng đôi giày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A piece of grindery": một món đồ trong bộ đồ nghề.
    • This specialized hammer is an essential piece of grindery. (Cái búa chuyên dụng này một món đồ nghề thiết yếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Grinder (n): máy xay, máy mài; người xay, người mài.
    • A coffee grinder is different from a cobbler's grinder. (Máy xay cà phê khác với máy mài của thợ giày.)
Từ đồng nghĩa
  • Cobbler's tools: dụng cụ của thợ giày.
  • Shoemaker's equipment: thiết bị của thợ đóng giày.
Lưu ý
  • Từ "grindery" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong ngành đóng sửa giày. ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
grindery

A shoemaker arranges his grindery on the workbench.

danh từ
  1. đồ nghề thợ giày

Từ gần giống