grinder

/'graində/
Học thuật
Thân thiện
grinder

The chef uses a grinder to crush peppercorns over the salad.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy xay, cối xay: Một thiết bị hoặc máy móc dùng để nghiền, xay nhỏ hoặc làm nhuyễn các vật liệu như cà phê, thịt, hoặc gia vị.
    • Thợ mài: Người nghề nghiệp mài, làm sắc các dụng cụ như dao, kéo.
    • (Tiếng lóng) Người học bài rất chăm chỉ, người "cày" bài: Chỉ một người, thường học sinh hoặc sinh viên, dành rất nhiều thời gian công sức để học tập.
    • Răng hàm: Răng lớnphía sau của miệng, dùng để nghiền thức ăn.
    • (Số nhiều, thông tục) Cơn đau răng: Cảm giác đau nhứcrăng, đặc biệt răng hàm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I need a coffee grinder to make fresh coffee. (Tôi cần một cái máy xay cà phê để pha cà phê tươi.)
    • The knife grinder comes to our neighborhood every month. (Người thợ mài dao đến khu phố của chúng tôi mỗi tháng.)
    • He's such a grinder; he studies in the library until midnight every day. (Anh ấy đúng một người học chăm chỉ; anh ấy học trong thư viện đến nửa đêm mỗi ngày.)
    • I have a cavity in one of my grinders. (Tôi bị sâu một chiếc răng hàm.)
    • I can't eat anything because of my grinders. (Tôi không thể ăn bị đau răng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "It's a grinder": Một cách diễn đạt thông tục để mô tả một công việc, nhiệm vụ hoặc tình huống đòi hỏi nhiều nỗ lực bền bỉ, nhàm chán hoặc vất vả.
    • This data entry job is a real grinder. (Công việc nhập liệu này thực sự một việc cực nhọc tẻ nhạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Meat grinder (n): Máy xay thịt.
    • She used a meat grinder to make homemade sausages. ( ấy đã dùng máy xay thịt để làm xúc xích tại nhà.)
  • Angle grinder (n): Máy mài góc.
    • The construction worker used an angle grinder to cut the metal pipe. (Công nhân xây dựng dùng máy mài góc để cắt ống kim loại.)
  • Grind (v): Xay, nghiền, mài.
    • You need to grind the coffee beans finely. (Bạn cần xay hạt cà phê thật nhuyễn.)
Từ đồng nghĩa
  • Mill (n): Cối xay, nhà máy xay.
  • Crusher (n): Máy nghiền, máy đập.
  • Molar (n): Răng hàm (nghĩa chuyên ngành trong nha khoa).
  • Swot (n, tiếng lóng): Người học bài chăm chỉ (tương tự nghĩa tiếng lóng của "grinder").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "grinder")

Thành ngữ liên quan
  • "The daily grind": Công việc hàng ngày lặp đi lặp lại, thường cảm thấy nhàm chán vất vả.
    • He's tired of the daily grind and wants to take a long vacation. (Anh ấy chán ngán với công việc hàng ngày nhàm chán muốn một kỳ nghỉ dài.)
grinder

The chef uses a grinder to crush peppercorns over the salad.

danh từ
  1. cối xay (cà phê...) máy nghiền, máy xát, máy xay
  2. thợ mài, thợ xay, thợ xát
    • an itinerant grinder
      thợ mài dao kéo đi rong
  3. (từ lóng) người kèm học thi
  4. học sinh học gạo
  5. răng hàm; (số nhiều) (đau) răng
  6. (số nhiều) (raddiô) tiếng lục cục (khi vặn raddiô)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống