grinding

grinding

The geologist examined the grinding of rocks by the river.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự nghiền, sự mài: "grinding" chỉ quá trình nghiền nhỏ hoặc mài mòn một vật liệu rắn thành các hạt nhỏ hơn.
    • Âm thanh nghiến, ken két: "grinding" cũng dùng để mô tả âm thanh chói tai, khó chịu phát ra khi các bề mặt cứng cọ xát vào nhau ( dụ như tiếng nghiến bánh răng).
    • Vật liệu nghiền: "grinding" có thể chỉ các mảnh vụn hoặc bột thu được từ quá trình nghiền.
  2. Tính từ:

    • Nghiến, mài: dùng để mô tả một hành động hoặc trạng thái liên quan đến việc nghiền hoặc mài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The grinding of rocks by the river creates sand. (Sự nghiền đá bởi dòng sông tạo ra cát.)
    • I couldn't stand the constant grinding of the gears. (Tôi không thể chịu nổi tiếng nghiến bánh răng liên tục.)
    • The vegetable grindings clogged the drain. (Các mảnh vụn rau củ đã làm tắc cống.)
  • Tính từ:

    • The grinding noise from the machine was unbearable. (Tiếng ồn mài từ máy móc thật không thể chịu nổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "grinding poverty": cảnh nghèo đói cùng cực, kéo dài không lối thoát.

    • Many families live in grinding poverty in rural areas. (Nhiều gia đình sống trong cảnh nghèo đói cùng cựccác vùng nông thôn.)
  • "grinding halt": dừng lại hoàn toàn đột ngột (thường do sự cố hoặc tắc nghẽn).

    • Traffic came to a grinding halt due to the accident. (Giao thông đã dừng lại hoàn toàn vụ tai nạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Grind (động từ): nghiền, mài, hoặc làm việc chăm chỉ.

    • She grinds coffee beans every morning. ( ấy nghiền hạt cà phê mỗi sáng.)
  • Grinder (danh từ): máy nghiền, máy xay.

    • He used a meat grinder to prepare the ingredients. (Anh ấy dùng máy xay thịt để chuẩn bị nguyên liệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Crushing: nghiền nát (thường dùng cho vật liệu cứng).
  • Abrasion: sự mài mòn (trong địa chất hoặc học).
  • Sanding: chà nhám (một dạng mài nhẹ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grind down: nghiền nhỏ, mài mòn, hoặc làm suy yếu ai đó.

    • The constant criticism ground down her confidence. (Những lời chỉ trích liên tục đã làm suy yếu sự tự tin của ấy.)
  • Grind on: tiếp diễn một cách nhàm chán hoặc khó chịu.

    • The meeting ground on for hours. (Cuộc họp kéo dài hàng giờ một cách nhàm chán.)
Thành ngữ liên quan
  • Keep one's nose to the grindstone: chăm chỉ làm việc, không ngừng nghỉ.

    • To pass the exam, you must keep your nose to the grindstone. (Để vượt qua kỳ thi, bạn phải chăm chỉ làm việc không ngừng nghỉ.)
  • Grind to a halt: dừng lại hoàn toàn (thường do hết năng lượng hoặc gặp sự cố).

    • The project ground to a halt due to lack of funding. (Dự án đã dừng lại hoàn toàn thiếu kinh phí.)

Từ gần giống

Từ chứa "grinding"

Từ có nhắc đến "grinding"