grinding
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự nghiền, sự mài: "grinding" chỉ quá trình nghiền nhỏ hoặc mài mòn một vật liệu rắn thành các hạt nhỏ hơn.
- Âm thanh nghiến, ken két: "grinding" cũng dùng để mô tả âm thanh chói tai, khó chịu phát ra khi các bề mặt cứng cọ xát vào nhau (ví dụ như tiếng nghiến bánh răng).
- Vật liệu nghiền: "grinding" có thể chỉ các mảnh vụn hoặc bột thu được từ quá trình nghiền.
Tính từ:
- Nghiến, mài: dùng để mô tả một hành động hoặc trạng thái liên quan đến việc nghiền hoặc mài.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The grinding of rocks by the river creates sand. (Sự nghiền đá bởi dòng sông tạo ra cát.)
- I couldn't stand the constant grinding of the gears. (Tôi không thể chịu nổi tiếng nghiến bánh răng liên tục.)
- The vegetable grindings clogged the drain. (Các mảnh vụn rau củ đã làm tắc cống.)
Tính từ:
- The grinding noise from the machine was unbearable. (Tiếng ồn mài từ máy móc thật không thể chịu nổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"grinding poverty": cảnh nghèo đói cùng cực, kéo dài và không có lối thoát.
- Many families live in grinding poverty in rural areas. (Nhiều gia đình sống trong cảnh nghèo đói cùng cực ở các vùng nông thôn.)
"grinding halt": dừng lại hoàn toàn và đột ngột (thường do sự cố hoặc tắc nghẽn).
- Traffic came to a grinding halt due to the accident. (Giao thông đã dừng lại hoàn toàn vì vụ tai nạn.)
Biến thể và từ gần giống
Grind (động từ): nghiền, mài, hoặc làm việc chăm chỉ.
- She grinds coffee beans every morning. (Cô ấy nghiền hạt cà phê mỗi sáng.)
Grinder (danh từ): máy nghiền, máy xay.
- He used a meat grinder to prepare the ingredients. (Anh ấy dùng máy xay thịt để chuẩn bị nguyên liệu.)
Từ đồng nghĩa
- Crushing: nghiền nát (thường dùng cho vật liệu cứng).
- Abrasion: sự mài mòn (trong địa chất hoặc cơ học).
- Sanding: chà nhám (một dạng mài nhẹ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Grind down: nghiền nhỏ, mài mòn, hoặc làm suy yếu ai đó.
- The constant criticism ground down her confidence. (Những lời chỉ trích liên tục đã làm suy yếu sự tự tin của cô ấy.)
Grind on: tiếp diễn một cách nhàm chán hoặc khó chịu.
- The meeting ground on for hours. (Cuộc họp kéo dài hàng giờ một cách nhàm chán.)
Thành ngữ liên quan
Keep one's nose to the grindstone: chăm chỉ làm việc, không ngừng nghỉ.
- To pass the exam, you must keep your nose to the grindstone. (Để vượt qua kỳ thi, bạn phải chăm chỉ làm việc không ngừng nghỉ.)
Grind to a halt: dừng lại hoàn toàn (thường do hết năng lượng hoặc gặp sự cố).
- The project ground to a halt due to lack of funding. (Dự án đã dừng lại hoàn toàn vì thiếu kinh phí.)