grounding
/'graundiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tiếp đất (kỹ thuật điện): Hành động kết nối một thiết bị điện với mặt đất để đảm bảo an toàn, ngăn ngừa điện giật.
- Kiến thức nền tảng vững chắc: Sự giáo dục hoặc hướng dẫn cơ bản, toàn diện về những nguyên tắc cốt lõi của một lĩnh vực kiến thức hay kỹ năng nào đó.
- Sự mắc cạn (hàng hải): Việc một con tàu bị mắc kẹt, chạm vào đáy biển hoặc đáy sông và không thể di chuyển được.
- Sự hạ cánh (hàng không); sự bắn rơi (máy bay): Hành động đưa máy bay xuống mặt đất, hoặc việc một máy bay bị bắn hạ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Proper grounding is essential for electrical safety. (Việc tiếp đất đúng cách là thiết yếu cho an toàn điện.)
- She received a thorough grounding in classical literature from her professor. (Cô ấy đã nhận được một kiến thức nền tảng kỹ lưỡng về văn học cổ điển từ giáo sư của mình.)
- The ship's grounding was caused by the storm. (Việc con tàu mắc cạn là do cơn bão gây ra.)
- The pilot executed an emergency grounding of the aircraft. (Phi công đã thực hiện việc hạ cánh khẩn cấp chiếc máy bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to give someone a grounding in something": cung cấp cho ai đó kiến thức cơ bản về một lĩnh vực.
- This course aims to give students a solid grounding in economics. (Khóa học này nhằm mục đích cung cấp cho sinh viên một nền tảng vững chắc về kinh tế học.)
"to have a good grounding": có một nền tảng kiến thức tốt.
- His good grounding in science helped him understand the complex article. (Nền tảng khoa học tốt của anh ấy đã giúp anh hiểu bài báo phức tạp đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Ground (động từ): tiếp đất; mắc cạn; dựa trên.
- Grounded (tính từ): có nền tảng vững chắc; (máy bay) bị cấm bay; (trẻ em) bị phạt không được ra ngoài.
- Ungrounded (tính từ): không có cơ sở; không được tiếp đất.
Từ đồng nghĩa
- Foundation (n): nền tảng, cơ sở (về kiến thức).
- Basis (n): cơ sở, nền tảng.
- Earthing (n): sự tiếp đất (kỹ thuật).
- Beaching (n): sự mắc cạn (thường chủ động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'grounding')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ 'grounding')
danh từ
- sự mắc cạn (tàu thuỷ)
- sự hạ cánh (máy bay); sự bắn rơi (máy bay)
- sự truyền thụ kiến thức vững vàng
- sự đặt nền (cho một bức hoạ, bức thêu)
- (điện học) sự tiếp đất