grippement

Học thuật
Thân thiện
grippement

Le patient présente un grippement douloureux du visage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Y học) Tình trạng mặt nhăn nhó, hốc hác: Chỉ trạng thái khuôn mặt của một người trở nên nhăn nheo, tiều tụy thiếu sức sống, thường do ốm đau, mệt mỏi hoặc đau đớn gây ra.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le grippement de son visage après la longue maladie était frappant. (Tình trạng mặt nhăn nhó hốc hác của anh ấy sau trận ốm dài thật đáng chú ý.)
    • La douleur chronique peut entraîner un grippement caractéristique des traits. (Cơn đau mãn tính có thể dẫn đến tình trạng nhăn nhó đặc trưng trên các đường nét khuôn mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avoir un grippement du visage": có một khuôn mặt nhăn nhó, hốc hác.
    • Les privations de la guerre lui ont donné un grippement du visage. (Sự thiếu thốn trong chiến tranh đã khiến ông ta có một khuôn mặt nhăn nhó, hốc hác.)
Biến thể từ gần giống
  • Grippage (danh từ giống đực): từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với "grippement".

    • On observe un grippage des traits chez les patients en phase terminale. (Người ta quan sát thấy tình trạng mặt nhăn nhó hốc hácnhững bệnh nhân giai đoạn cuối.)
  • Se gripper (động từ phản thân): trở nên nhăn nhó, co lại (thường nói về da mặt, các nét trên khuôn mặt).

    • Sous l'effet du froid, ses traits se grippèrent. (Dưới tác động của cái lạnh, các đường nét trên mặt anh ta trở nên nhăn nhó.)
Từ đồng nghĩa
  • Déchéance physique (cụm danh từ): sự suy sụp về thể chất.
  • Flétrissement (danh từ giống đực): sự héo hon, tàn tạ.
Lưu ý
  • Từ này khá chuyên ngành chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh y học hoặc văn chương mô tả.
  • Không nhầm lẫn với "grippe" (danh từ giống cái) có nghĩabệnh cúm.
grippement

Le patient présente un grippement douloureux du visage.

danh từ giống đực
  1. như grippage
  2. (y học) tình trạng mặt nhăn nhó hốc hác

Từ gần giống