groupement

Học thuật
Thân thiện
groupement

Un groupement de randonneurs marche sur un sentier de montagne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự tập hợp, sự nhóm lại: Chỉ hành động hoặc kết quả của việc gom nhiều thứ, nhiều người hoặc nhiều tổ chức lại với nhau thành một khối thống nhất.
    • Tập đoàn, nhóm, tổ hợp: Chỉ một tổ chức, một liên minh được hình thành từ sự tập hợp của nhiều cá nhân, công ty, hoặc tổ chức nhỏ hơn cùng chung mục đích, lợi ích hoặc hoạt động.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le groupement de ces entreprises a renforcé leur position sur le marché. (Việc tập hợp của các doanh nghiệp này đã củng cố vị thế của họ trên thị trường.)
    • Ils ont formé un groupement pour défendre leurs intérêts communs. (Họ đã thành lập một tập đoàn để bảo vệ lợi ích chung.)
    • Le groupement des données est nécessaire pour l'analyse. (Việc nhóm dữ liệucần thiết cho phân tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Groupement d'intérêt économique (GIE)": Nhóm lợi ích kinh tế. Đâymột hình thức pháp lý ở Pháp cho phép các công ty hợp tác trong khi vẫn giữ tư cách pháp nhân riêng biệt.

    • Ces deux sociétés ont créé un groupement d'intérêt économique pour un projet commun. (Hai công ty này đã tạo ra một nhóm lợi ích kinh tế cho một dự án chung.)
  • "Groupement tactique": Biên đội chiến thuật (trong quân sự).

    • Le groupement tactique a été déployé dans la région. (Biên đội chiến thuật đã được triển khai trong khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Grouper (động từ): Nhóm lại, tập hợp lại.

    • Il faut grouper les documents par thème. (Cần phải nhóm các tài liệu theo chủ đề.)
  • Regroupement (danh từ giống đực): Sự tập hợp lại, sự tái nhóm.

    • Le regroupement familial est un droit. (Đoàn tụ gia đìnhmột quyền.)
  • Groupe (danh từ giống đực): Nhóm. Từ này thông dụng rộng hơn, có thể chỉ một nhóm người, nhóm nhạc, v.v.

    • un groupe d'amis (một nhóm bạn)
Từ đồng nghĩa
  • Association: Hiệp hội, sự kết hợp.
  • Rassemblement: Sự tụ tập, cuộc tập hợp.
  • Coalition: Liên minh, khối liên kết (thường trong chính trị).
  • Collectif: Tập thể.
Các cụm từ liên quan
  • Faire groupement: Tập hợp lại, tạo thành một nhóm.
    • Les petits producteurs ont décidé de faire groupement pour vendre leurs produits. (Các nhà sản xuất nhỏ đã quyết định tập hợp lại để bán sản phẩm của họ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Le groupement fait la force": (Biến thể của "L'union fait la force") Đoàn kết tạo nên sức mạnh. Nhấn mạnh lợi ích của việc tập hợp lại.
    • Face à la concurrence, rappelons-nous que le groupement fait la force. (Trước sự cạnh tranh, hãy nhớ rằng đoàn kết tạo nên sức mạnh.)
groupement

Un groupement de randonneurs marche sur un sentier de montagne.

danh từ giống đực
  1. sự tập hợp
  2. tập đoàn
    • Groupement politique
      tập đoàn chính trị

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "groupement"

Từ có nhắc đến "groupement"