grisailler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Vẽ theo phong cách đơn sắc xám (grisaille): Chỉ kỹ thuật vẽ tranh, đặc biệt là tranh thủy mặc hoặc phác họa, chỉ sử dụng các sắc thái của màu xám để tạo hình.
- Làm cho có màu xám, bôi xám: Hành động phủ lên một thứ gì đó một lớp màu xám hoặc làm nó trở nên xám xịt, bẩn.
Nội động từ:
- Trở nên xám xịt, chuyển sang màu xám: Dùng để miêu tả sự thay đổi màu sắc của một vật hoặc khung cảnh trở nên âm u, xám xịt.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- L'artiste a choisi de grisailler cette esquisse pour se concentrer sur les formes. (Người họa sĩ đã chọn vẽ phác thảo này theo lối đơn sắc xám để tập trung vào các hình khối.)
- La fumée a grisaillé les murs de la vieille maison. (Khói bụi đã làm xám xịt những bức tường của ngôi nhà cũ.)
Nội động từ:
- Le ciel commence à grisailler, il va probablement pleuvoir. (Bầu trời bắt đầu trở nên xám xịt, trời có lẽ sắp mưa.)
- Avec le temps, la photo a grisaillé. (Theo thời gian, bức ảnh đã ngả sang màu xám.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Grisailler" trong nghệ thuật: Thuật ngữ chuyên môn để chỉ kỹ thuật vẽ tranh grisaille (tranh xám), thường dùng làm bước lót hoặc nghiên cứu ánh sáng và bóng tối trước khi tô màu.
- Cette partie du vitrail a d'abord été grisaillée. (Phần này của cửa kính màu trước tiên đã được vẽ lót theo kỹ thuật grisaille.)
Biến thể và từ gần giống
- Grisaille (danh từ giống cái): 1. Kỹ thuật hội họa đơn sắc xám. 2. Một bức tranh được vẽ theo kỹ thuật đó. 3. (Nghĩa bóng) Sự đơn điệu, buồn tẻ.
- La grisaille de la journée m'a mis de mauvaise humeur. (Cái thời tiết xám xịt buồn tẻ của ngày hôm nay làm tôi khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Ngoại động từ (nghĩa làm xám): (làm bẩn), (làm xỉn màu), (bám bẩn).
- Nội động từ (nghĩa trở nên xám): (trở nên xám), (trở nên tối đi).
Thành ngữ liên quan
- "Grisailler" không thường xuyên xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Tuy nhiên, nó có thể được dùng một cách hình tượng để miêu tả sự buồn tẻ, thiếu màu sắc.
- Son humeur grisaille depuis quelques jours. (Tâm trạng của anh ấy trở nên u ám/xám xịt từ vài ngày nay.)
ngoại động từ
- vẻ đơn sắc ghi, vẽ thủy mặc
- bôi xám, bôi bẩn
nội động từ
- trở (thành) xám