grisoller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Hót (chim chiền chiện): "grisoller" là động từ dùng để mô tả tiếng hót đặc trưng của loài chim chiền chiện.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- On entend les alouettes grisoller dans les champs. (Người ta nghe thấy những con chim chiền chiện hót trên cánh đồng.)
- Au printemps, il est agréable d'écouter les oiseaux grisoller. (Vào mùa xuân, thật thú vị khi lắng nghe những chú chim hót.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn chương hoặc ngôn ngữ mô tả giàu hình ảnh để chỉ tiếng hót của chim, đặc biệt là chim chiền chiện (alouette).
Biến thể và từ gần giống
- Gazouiller (nội động từ): hót líu lo (dùng cho chim non hoặc tiếng chim nói chung, phổ biến hơn).
- Chanter (nội động từ): hót (từ chung chung cho tiếng hót của chim).
- Pépier (nội động từ): chiêm chiếp, kêu chiêm chiếp (thường dùng cho chim non).
Từ đồng nghĩa
- Gazouiller: hót líu lo.
- Chanter: hót.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ đặc biệt nào được hình thành trực tiếp từ "grisoller".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "grisoller".
nội động từ
- hót (chim chiền chiện)