grisette
/gri'zet/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cô công nhân Pháp, cô bán hàng người Pháp: Từ này dùng để chỉ một phụ nữ trẻ thuộc tầng lớp lao động ở Pháp, thường làm công nhân hoặc nhân viên bán hàng. Từ này mang sắc thái lịch sử, phổ biến trong văn học và mô tả xã hội thế kỷ 19.
- Đặc điểm trang phục: Từ này thường gắn liền với hình ảnh những cô gái mặc trang phục giản dị, đơn sơ, thường là áo màu xám, phản ánh địa vị khiêm tốn của họ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The novel depicted the life of a young grisette in Paris. (Cuốn tiểu thuyết mô tả cuộc sống của một cô công nhân trẻ ở Paris.)
- In 19th-century France, a grisette might work in a millinery shop. (Ở Pháp thế kỷ 19, một cô bán hàng có thể làm việc trong một cửa hàng mũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học và nghệ thuật: Từ "grisette" thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, opera hay hội họa Pháp thế kỷ 19 để mô tả một nhân vật nữ trẻ, lao động, đôi khi có mối quan hệ với các sinh viên hoặc nghệ sĩ.
- The painter was inspired by the cheerful demeanor of the grisettes he saw in Montmartre. (Họa sĩ lấy cảm hứng từ tâm trạng vui vẻ của những cô công nhân mà ông thấy ở Montmartre.)
Biến thể và từ gần giống
- Ouvrière (danh từ, tiếng Pháp): nữ công nhân. Đây là từ tiếng Pháp trực tiếp hơn và ít mang sắc thái văn chương cụ thể so với "grisette".
- Midinette (danh từ, tiếng Pháp): cô gái bán hàng hoặc thợ may trẻ ở Paris. Từ này cũng có ý nghĩa tương tự và xuất hiện muộn hơn.
Từ đồng nghĩa
- Working-class girl: cô gái thuộc tầng lớp lao động.
- Shop girl: cô bán hàng.
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học để mô tả một hiện tượng xã hội cụ thể của nước Pháp thế kỷ 19. Nó ít khi được dùng trong ngôn ngữ hiện đại để chỉ nghề nghiệp ngày nay.
- Nguồn gốc của từ xuất phát từ tiếng Pháp, "gris" có nghĩa là "màu xám", ám chỉ loại vải thô màu xám thường được những phụ nữ này mặc.
danh từ
- cô công nhân Pháp, cô bán hàng người Pháp ((thường) mặc áo màu xám)