grivèlerie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hành động ăn quịt, tội ăn quịt: Chỉ hành vi cố ý không trả tiền cho một dịch vụ đã sử dụng hoặc một món đồ đã tiêu thụ, đặc biệttrong nhà hàng, quán ăn. Hành vi này mang tính chất lừa đảo nhỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a été arrêté pour grivèlerie après avoir quitté le restaurant sans payer. (Anh ta bị bắt tội ăn quịt sau khi rời nhà hàng không trả tiền.)
    • La grivèlerie est un délit puni par la loi. (Hành động ăn quịtmột tội vi phạm bị pháp luật trừng trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh pháphoặc báo chí để mô tả một hành vi phạm tội cụ thể.
  • Có thể dùng để chỉ một sự việc cụ thể () hoặc hành vi nói chung ().
Biến thể từ gần giống
  • Griveler (động từ, ít dùng): ăn quịt.
    • Il a été accusé d'avoir grivelé son repas. (Anh ta bị buộc tội đã ăn quịt bữa ăn của mình.)
  • Griveleur (danh từ giống đực): kẻ ăn quịt.
    • Le serveur a poursuivi le griveleur. (Người phục vụ đã đuổi theo kẻ ăn quịt.)
Từ đồng nghĩa
  • Délit de filouterie: tội lừa đảo, chiếm đoạt (cùng một nhóm tội phạm trong luật pháp).
  • Consommation sans payer: tiêu thụ không trả tiền (cách nói mô tả hành vi).
Thành ngữ liên quan
  • Faire un repas à l'œil: (thành ngữ thông tục) ăn một bữa không mất tiền, ăn chùa.
    • Ce n'est pas un dîner d'affaires, il a fait un repas à l'œil ! (Đó không phảibữa tối làm ăn, hắn ta đã ăn chùa đấy!)
danh từ giống cái
  1. tội ăn quịt

Từ gần giống