grizzli

Học thuật
Thân thiện
grizzli

Un grizzli pêche un saumon dans une rivière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Gấu xám Bắc Mỹ: Một loài gấu lớn, lông màu nâu xám, sốngcác khu vực phía tây Bắc Mỹ. Tên khoa họcUrsus arctos horribilis.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le grizzli est un animal impressionnant et puissant. (Gấu xámmột loài động vật gây ấn tượng mạnh mẽ.)
    • Nous avons observé un grizzli de loin dans le parc national. (Chúng tôi đã quan sát một con gấu xám từ xa trong công viên quốc gia.)
    • La force du grizzli est légendaire. (Sức mạnh của gấu xámhuyền thoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être fort comme un grizzli": khỏe như gấu xám (thành ngữ chỉ sức mạnh phi thường).
    • Après des années de travail physique, il est fort comme un grizzli. (Sau nhiều năm lao động chân tay, anh ấy khỏe như gấu xám.)
Biến thể từ gần giống
  • Grizzly (cách viết tiếng Anh phổ biến): thường dùng trong ngữ cảnh tiếng Anh hoặc quốc tế để chỉ cùng loài vật này.
  • Ours brun (danh từ giống đực): gấu nâu (chỉ chung loài gấu nâu, trong đó gấu xámmột phân loài).
Từ đồng nghĩa
  • Ours gris: gấu xám (cách gọi mô tả trực tiếp hơn).
  • Ursidé (danh từ giống đực): thành viên của họ Gấu (danh từ khoa học, chỉ chung).
Thành ngữ liên quan
  • Éviter le grizzli: (nghĩa bóng) tránh một tình huống hoặc một người rất nguy hiểm hoặc khó khăn.
    • Dans cette négociation, il vaut mieux éviter le grizzli et parler d'abord avec son assistant. (Trong cuộc đàm phán này, tốt hơn nên tránh "con gấu xám" nói chuyện với trợcủa ông ta trước.)
grizzli

Un grizzli pêche un saumon dans une rivière.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) gấu xám Mỹ

Từ gần giống