grizzly

/'grizli/
Học thuật
Thân thiện
grizzly

Un grizzly pêche des saumons dans une rivière.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gấu xám Bắc Mỹ: Tên gọi phổ biến của một loài gấu lớn, lông màu nâu xám, sốngkhu vực Bắc Mỹ. Đâymột biến thể chính tả của "grizzli".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le grizzly est un animal impressionnant et puissant. (Gấu xám Bắc Mỹ là một loài động vật đáng kinh ngạc mạnh mẽ.)
    • Il est dangereux de s'approcher d'un grizzly dans la nature. (Thật nguy hiểm khi đến gần một con gấu xám trong tự nhiên.)
Lưu ý về cách sử dụng
  • Từ "grizzly" trong tiếng Pháp chủ yếu được dùng như một danh từ để chỉ loài gấu.
  • Đâymột từ mượn từ tiếng Anh ("grizzly bear"). Trong tiếng Pháp, cách viết "grizzli" cũng rất phổ biến cùng một nghĩa. "Grizzly" thường được coi là một biến thể chính tả của "grizzli".
Biến thể từ liên quan
  • Grizzli (danh từ): Cách viết phổ biến khác, cùng chỉ loài gấu xám Bắc Mỹ.
    • La protection du grizzli est importante. (Việc bảo vệ gấu xámquan trọng.)
  • Ours (danh từ): Từ chung để chỉ "con gấu".
  • Ours brun (danh từ): Gấu nâu, trong đó loài gấu xám Bắc Mỹ là một phân loài.
Từ đồng nghĩa
  • Ours gris: Gấu xám (cách gọi mô tả trực tiếp trong tiếng Pháp).
  • Ursus arctos horribilis: Tên khoa học của loài gấu xám Bắc Mỹ.
grizzly

Un grizzly pêche des saumons dans une rivière.

  1. xem grizzli

Từ gần giống