grièvement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách nghiêm trọng, một cách nặng nề: "grièvement" là một phó từ dùng để bổ nghĩa cho động từ, mô tả mức độ nghiêm trọng, trầm trọng của một hành động, thường là chấn thương hoặc tổn hại.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Le conducteur a été grièvement blessé dans l'accident. (Người lái xe đã bị thương nặng trong vụ tai nạn.)
- Le soldat est grièvement atteint à la jambe. (Người lính bị thương nặng ở chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"grièvement blessé": bị thương nặng. Đây là cụm từ cố định và phổ biến nhất với "grièvement".
- Les pompiers ont secouru deux personnes grièvement blessées. (Lính cứu hỏa đã giải cứu hai người bị thương nặng.)
"grièvement atteint": bị tổn thương nặng, bị ảnh hưởng nghiêm trọng (về sức khỏe).
- Son système immunitaire est grièvement atteint. (Hệ thống miễn dịch của anh ấy bị tổn thương nghiêm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Grave (adj): nghiêm trọng, nặng.
- une blessure grave (một vết thương nặng)
Gravité (n): tính nghiêm trọng, mức độ trầm trọng.
- la gravité de la situation (mức độ nghiêm trọng của tình hình)
Từ đồng nghĩa
Gravement: một cách nghiêm trọng (từ đồng nghĩa gần như hoàn toàn, có thể thay thế trong hầu hết ngữ cảnh).
- gravement malade (ốm nặng)
Sérieusement: một cách nghiêm túc, một cách nghiêm trọng.
- sérieusement blessé (bị thương nghiêm trọng)
Lưu ý sử dụng
- "Grièvement" chủ yếu được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc báo chí, đặc biệt là để mô tả các chấn thương thể chất nghiêm trọng. Trong ngôn ngữ nói hàng ngày, "gravement" thường được dùng phổ biến hơn.
- Từ này hầu như luôn đi kèm với các động từ như "blesser" (làm bị thương), "atteindre" (làm tổn thương), hoặc "frapper" (đánh, tấn công) để mô tả hậu quả nặng nề.
phó từ
- Grièvement blessé+ bị thương nặng