légèrement

Học thuật
Thân thiện
légèrement

Elle pousse légèrement la porte pour entrer.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách nhẹ nhàng, nhẹ: Diễn tả một hành động được thực hiện với ít lực, sự cẩn trọng hoặc không gây tiếng động lớn.
    • Hơi, một chút: Diễn tả một mức độ thấp, không đáng kể, hoặc sự thay đổi nhỏ.
    • Một cách bộp chộp, nhẹ dạ: Diễn tả một hành động thiếu suy nghĩ chín chắn, thiếu nghiêm túc (nghĩa ít phổ biến hơn).
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa "nhẹ nhàng, nhẹ":
    • Elle a touché la peinture légèrement pour voir si elle était sèche. ( ấy chạm nhẹ vào bức tranh để xem đã khô chưa.)
    • Le vent souffle légèrement. (Gió thổi nhẹ nhàng.)
  • Với nghĩa "hơi, một chút":
    • Je suis légèrement en retard. (Tôi hơi muộn một chút.)
    • Ce plat est légèrement trop salé. (Món ăn này hơi mặn.)
  • Với nghĩa "bộp chộp, nhẹ dạ":
    • Il a pris cette décision légèrement, sans réfléchir aux conséquences. (Anh ta đã đưa ra quyết định đó một cách nhẹ dạ, không suy nghĩ đến hậu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Effleurer légèrement": Chạm nhẹ, lướt qua.
    • Ses doigts effleurent légèrement les touches du piano. (Những ngón tay ấy lướt nhẹ trên các phím đàn dương cầm.)
  • "Être légèrement vêtu": Ăn mặc nhẹ nhàng, mỏng manh (thường cho thời tiết nóng).
    • Par cette chaleur, il vaut mieux être légèrement vêtu. (Trong cái nóng này, tốt hơn hếtmặc đồ nhẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Léger/Légère (tính từ): Nhẹ, nhẹ nhàng, nhẹ dạ.
    • Une valise légère. (Một vali nhẹ.)
    • Une conversation légère. (Một cuộc trò chuyện nhẹ nhàng.)
  • Légèreté (danh từ): Sự nhẹ nhàng; tính nhẹ dạ.
    • La légèreté d'une plume. (Sự nhẹ nhàng của một chiếc lông .)
    • Agir avec légèreté. (Hành động một cách nhẹ dạ.)
Từ đồng nghĩa
  • Doucement: Một cách nhẹ nhàng, êm ái (gần nghĩa với "nhẹ nhàng").
  • Un peu: Một chút (gần nghĩa với "hơi").
  • Un tantinet: Một , một chút xíu (gần nghĩa với "hơi", trang trọng hơn).
  • Frivolement: Một cách phù phiếm, thiếu nghiêm túc (gần nghĩa với "bộp chộp, nhẹ dạ").
Từ trái nghĩa
  • Lourdement: Một cách nặng nề, thô bạo.
  • Fortement: Một cách mạnh mẽ, rất nhiều.
  • Sérieusement: Một cách nghiêm túc, nghiêm chỉnh.
légèrement

Elle pousse légèrement la porte pour entrer.

phó từ
  1. nhẹ
    • Armé légèrement
      vũ trang nhẹ
  2. nhẹ nhàng
    • Marcher légèrement
      bước nhẹ nhàng
  3. hơi
    • Légèrement plus petit
      hơi nhỏ hơn
  4. bộp chộp, nhẹ dạ
    • Agir légèrement
      hành động bộp chộp

Từ trái nghĩa