gravement

Học thuật
Thân thiện
gravement

Le médecin parle gravement au patient.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Nghiêm trang, trịnh trọng: Dùng để mô tả cách nói năng, hành xử một cách nghiêm túc, trang trọng.
    • Nghiêm trọng, trầm trọng, nặng: Dùng để mô tả mức độ cao, đáng lo ngại của một tình trạng, vấn đề hoặc hậu quả.
    • (Âm nhạc) Chậm rãi: Dùng để chỉ nhịp độ chậm, trang nghiêm trong biểu diễn âm nhạc.
Ví dụ sử dụng
  • Nghiêm trang, trịnh trọng:

    • Le juge a parlé gravement à l'accusé. (Vị thẩm phán đã nói chuyện một cách trịnh trọng với bị cáo.)
    • Il a annoncé la nouvelle gravement. (Anh ấy thông báo tin tức một cách nghiêm trang.)
  • Nghiêm trọng, trầm trọng, nặng:

    • Le conducteur a été gravement blessé dans l'accident. (Người lái xe đã bị thương nặng trong vụ tai nạn.)
    • Cette erreur pourrait nuire gravement à sa réputation. (Sai lầm này có thể làm tổn hại nghiêm trọng đến danh tiếng của anh ta.)
  • (Âm nhạc) Chậm rãi:

    • L'adagio doit être joué gravement. (Khúc adagio phải được chơi một cách chậm rãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pécher gravement": phạm tội nặng, sai lầm nghiêm trọng (thường trong bối cảnh tôn giáo hoặc đạo đức).

    • Selon la doctrine, c'est pécher gravement. (Theo giáo lý, đóphạm tội nặng.)
  • "Être gravement atteint": bị ảnh hưởng/tổn thương nghiêm trọng.

    • Sa santé est gravement atteinte. (Sức khỏe của ông ấy bị suy giảm nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Grave (tính từ):

    • Une situation grave. (Một tình huống nghiêm trọng.)
    • Un ton grave. (Một giọng điệu trang nghiêm.)
    • Une maladie grave. (Một căn bệnh nặng.)
  • Gravité (danh từ): Sự nghiêm trọng, tính trầm trọng; sự trang nghiêm.

    • La gravité de ses blessures. (Mức độ nghiêm trọng của những vết thương của anh ta.)
    • Parler avec gravité. (Nói với vẻ trang nghiêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghiêm trang/trịnh trọng: Sérieusement, solennellement.
  • Nghiêm trọng/nặng: Sérieusement, fortement, profondément, dangereusement.
  • Chậm rãi (âm nhạc): Lentement, solennellement.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng trực tiếp đâyphó từ tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan
  • "Prendre quelque chose gravement": coi điều đó một cách nghiêm trọng.
    • Il ne faut pas prendre cette critique trop gravement. (Không nên coi lời chỉ trích đó quá nghiêm trọng.)
gravement

Le médecin parle gravement au patient.

phó từ
  1. nghiêm trang, trịnh trọng
    • Parler gravement
      nói trịnh trọng
  2. nghiêm trọng, trầm trọng, nặng
    • Gravement blessé
      bị thương nặng
    • Se tromper gravement
      sai lầm nghiêm trọng
  3. (âm nhạc) chậm rãi
    • Morceau qui doit être exécuté gravement
      bản nhạc phải chơi chậm rãi

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "gravement"