gravement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Nghiêm trang, trịnh trọng: Dùng để mô tả cách nói năng, hành xử một cách nghiêm túc, trang trọng.
- Nghiêm trọng, trầm trọng, nặng: Dùng để mô tả mức độ cao, đáng lo ngại của một tình trạng, vấn đề hoặc hậu quả.
- (Âm nhạc) Chậm rãi: Dùng để chỉ nhịp độ chậm, trang nghiêm trong biểu diễn âm nhạc.
Ví dụ sử dụng
Nghiêm trang, trịnh trọng:
- Le juge a parlé gravement à l'accusé. (Vị thẩm phán đã nói chuyện một cách trịnh trọng với bị cáo.)
- Il a annoncé la nouvelle gravement. (Anh ấy thông báo tin tức một cách nghiêm trang.)
Nghiêm trọng, trầm trọng, nặng:
- Le conducteur a été gravement blessé dans l'accident. (Người lái xe đã bị thương nặng trong vụ tai nạn.)
- Cette erreur pourrait nuire gravement à sa réputation. (Sai lầm này có thể làm tổn hại nghiêm trọng đến danh tiếng của anh ta.)
(Âm nhạc) Chậm rãi:
- L'adagio doit être joué gravement. (Khúc adagio phải được chơi một cách chậm rãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pécher gravement": phạm tội nặng, sai lầm nghiêm trọng (thường trong bối cảnh tôn giáo hoặc đạo đức).
- Selon la doctrine, c'est pécher gravement. (Theo giáo lý, đó là phạm tội nặng.)
"Être gravement atteint": bị ảnh hưởng/tổn thương nghiêm trọng.
- Sa santé est gravement atteinte. (Sức khỏe của ông ấy bị suy giảm nghiêm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Grave (tính từ):
- Une situation grave. (Một tình huống nghiêm trọng.)
- Un ton grave. (Một giọng điệu trang nghiêm.)
- Une maladie grave. (Một căn bệnh nặng.)
Gravité (danh từ): Sự nghiêm trọng, tính trầm trọng; sự trang nghiêm.
- La gravité de ses blessures. (Mức độ nghiêm trọng của những vết thương của anh ta.)
- Parler avec gravité. (Nói với vẻ trang nghiêm.)
Từ đồng nghĩa
- Nghiêm trang/trịnh trọng: Sérieusement, solennellement.
- Nghiêm trọng/nặng: Sérieusement, fortement, profondément, dangereusement.
- Chậm rãi (âm nhạc): Lentement, solennellement.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng trực tiếp vì đây là phó từ tiếng Pháp.
Thành ngữ liên quan
- "Prendre quelque chose gravement": coi điều gì đó một cách nghiêm trọng.
- Il ne faut pas prendre cette critique trop gravement. (Không nên coi lời chỉ trích đó quá nghiêm trọng.)
phó từ
- nghiêm trang, trịnh trọng
- Parler gravementnói trịnh trọng
- nghiêm trọng, trầm trọng, nặng
- Gravement blessébị thương nặng
- Se tromper gravementsai lầm nghiêm trọng
- (âm nhạc) chậm rãi
- Morceau qui doit être exécuté gravementbản nhạc phải chơi chậm rãi