groisil
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thủy tinh vụn (để nấu lại): "groisil" là những mảnh thủy tinh vỡ, cũ hoặc thừa được thu gom để tái chế, nấu chảy và sản xuất thủy tinh mới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les ouvriers ont trié le groisil avant de le fondre. (Các công nhân đã phân loại thủy tinh vụn trước khi nấu chảy nó.)
- Cette usine recycle du groisil pour fabriquer de nouvelles bouteilles. (Nhà máy này tái chế thủy tinh vụn để sản xuất chai mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "du groisil de verre": thủy tinh vụn (cụ thể hóa loại vật liệu).
- La collecte sélective permet de récupérer du groisil de verre. (Việc thu gom phân loại cho phép thu hồi thủy tinh vụn.)
Biến thể và từ gần giống
- Déchet de verre (cụm danh từ giống đực): chất thải thủy tinh. (Nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả "groisil").
- Calcin (danh từ giống đực): thủy tinh vụn, phế liệu thủy tinh. (Từ đồng nghĩa chuyên ngành).
Từ đồng nghĩa
- Calcin: thủy tinh vụn, phế liệu thủy tinh (thường dùng trong ngành công nghiệp).
- Débris de verre: mảnh vỡ thủy tinh.
danh từ giống đực
- thủy tinh vụn (để nấu lại)