groisil

Học thuật
Thân thiện
groisil

Le verrier utilise du groisil pour fabriquer une nouvelle bouteille.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thủy tinh vụn (để nấu lại): "groisil" là những mảnh thủy tinh vỡ, hoặc thừa được thu gom để tái chế, nấu chảy sản xuất thủy tinh mới.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les ouvriers ont trié le groisil avant de le fondre. (Các công nhân đã phân loại thủy tinh vụn trước khi nấu chảy .)
    • Cette usine recycle du groisil pour fabriquer de nouvelles bouteilles. (Nhà máy này tái chế thủy tinh vụn để sản xuất chai mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "du groisil de verre": thủy tinh vụn (cụ thể hóa loại vật liệu).
    • La collecte sélective permet de récupérer du groisil de verre. (Việc thu gom phân loại cho phép thu hồi thủy tinh vụn.)
Biến thể từ gần giống
  • Déchet de verre (cụm danh từ giống đực): chất thải thủy tinh. (Nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả "groisil").
  • Calcin (danh từ giống đực): thủy tinh vụn, phế liệu thủy tinh. (Từ đồng nghĩa chuyên ngành).
Từ đồng nghĩa
  • Calcin: thủy tinh vụn, phế liệu thủy tinh (thường dùng trong ngành công nghiệp).
  • Débris de verre: mảnh vỡ thủy tinh.
groisil

Le verrier utilise du groisil pour fabriquer une nouvelle bouteille.

danh từ giống đực
  1. thủy tinh vụn (để nấu lại)

Từ gần giống