groschen
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đồng grosơn: Tên gọi một loại tiền xu nhỏ có giá trị thấp, từng được sử dụng ở Áo và một số quốc gia nói tiếng Đức khác.
- Đồng xu (tiền Áo): Cách gọi thông thường cho đồng tiền xu của Áo, đặc biệt trong lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il ne lui reste qu'un groshen dans sa poche. (Trong túi anh ấy chỉ còn lại một đồng grosơn.)
- Cette vieille pièce est un groshen autrichien. (Đồng xu cũ này là một đồng xu Áo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ne pas valoir un groshen": Không đáng một xu, không có giá trị gì.
- Cette promesse ne vaut pas un groshen. (Lời hứa đó chẳng đáng một xu.)
Biến thể và từ gần giống
- Groschen (cách viết khác): Cách viết tiếng Đức nguyên gốc của từ này.
- Sou (danh từ giống đực): Đồng xu nhỏ (của Pháp), thường dùng với nghĩa tương tự để chỉ một khoản tiền rất nhỏ.
Từ đồng nghĩa
- Piécette (nữ): Đồng xu nhỏ.
- Monnaie (nữ): Tiền lẻ, tiền xu.
Thành ngữ liên quan
- Être sans le sou / Être sans un groshen: Không có một xu dính túi, hoàn toàn không có tiền.
- Après ses vacances, il est sans un groshen. (Sau kỳ nghỉ, anh ta chẳng còn một xu dính túi.)
danh từ giống đực
- đồng grosơn, đồng xu (tiền áo)