groschen

groschen

A child saves a shiny groschen in her piggy bank.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồng groschen: "groschen" một đơn vị tiền tệ nhỏ, từng được sử dụngÁo. 100 groschen bằng 1 schilling (tiền tệ của Áo trước khi chuyển sang đồng euro).
dụ sử dụng
  • (Giá củabánh mì 20 groschen.)
  • (Anh ấy tìm thấy một đồng xu groschen trong bộ sưu tập của ông nội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Groschen" thường xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử hoặc kinh tế, đặc biệt khi nói về thời kỳ trước khi Áo sử dụng đồng euro vào năm 2002.
    • The museum displayed a set of coins, including several groschen from the 19th century. (Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập tiền xu, bao gồm vài đồng groschen từ thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Groschen (n): dạng số nhiều không đổi, vẫn "groschen".
    • He collected 500 groschen in total. (Anh ấy đã sưu tập tổng cộng 500 groschen.)
Từ đồng nghĩa
  • Cent: tương tự như đồng groschen nhưng đơn vị tiền tệ nhỏ của nhiều quốc gia khác ( dụ: 1 euro = 100 cent).
  • Penny: đồng xu nhỏ của Anh hoặc Mỹ, chức năng tương tự groschen trong hệ thống tiền tệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "groschen".
Thành ngữ liên quan
  • "Not worth a groschen": không đáng giá một đồng groschen, nghĩa bóng không giá trị .
    • His promise is not worth a groschen. (Lời hứa của anh ta chẳng đáng giá một đồng groschen nào.)