ground-fish
/'graundfiʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá tầng đáy: Chỉ loài cá sống và kiếm ăn ở tầng đáy của biển, hồ hoặc sông. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong ngư nghiệp và sinh học biển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cod and halibut are common types of ground-fish. (Cá tuyết và cá bơn là những loại cá tầng đáy phổ biến.)
- The trawler's net is designed to catch ground-fish. (Lưới của tàu đánh cá được thiết kế để bắt cá tầng đáy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To fish for ground-fish": đánh bắt cá tầng đáy.
- The fleet goes out to fish for ground-fish in the deep waters. (Đội tàu ra khơi để đánh bắt cá tầng đáy ở vùng nước sâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Groundfishing (danh từ): hoạt động đánh bắt cá tầng đáy.
- Groundfishing is a major industry in this coastal town. (Đánh bắt cá tầng đáy là một ngành công nghiệp chính ở thị trấn ven biển này.)
- Bottom-dwelling fish (cụm danh từ): cá sống ở đáy. Đây là một cách diễn đạt mô tả gần nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Bottom fish: cá đáy.
- Demersal fish: cá đáy (thuật ngữ khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ "ground-fish" do đây là một danh từ ghép.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến sử dụng từ "ground-fish".
danh từ
- cá tầng đáy