groundbreaking
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Mang tính đột phá, cách tân: Chỉ một cái gì đó hoàn toàn mới mẻ, chưa từng có trước đây, tạo ra sự thay đổi lớn trong một lĩnh vực.
- Tiên phong, đổi mới: Chỉ một ý tưởng, phát minh hoặc công trình có ảnh hưởng sâu rộng và mở ra một hướng đi mới.
Danh từ:
- Lễ động thổ, lễ khởi công: Nghi thức chính thức bắt đầu một dự án xây dựng bằng việc đào những nhát cuốc đầu tiên.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The scientist made a groundbreaking discovery in medicine. (Nhà khoa học đã có một khám phá mang tính đột phá trong y học.)
- This is a groundbreaking film that changed the industry. (Đây là một bộ phim tiên phong đã thay đổi ngành công nghiệp.)
Danh từ:
- The mayor attended the groundbreaking for the new hospital. (Thị trưởng đã tham dự lễ động thổ cho bệnh viện mới.)
- The groundbreaking ceremony was held yesterday. (Buổi lễ khởi công đã được tổ chức vào hôm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
"groundbreaking work/research": công trình/nghiên cứu đột phá.
- Her groundbreaking work in physics earned her a Nobel Prize. (Công trình đột phá của bà trong vật lý đã giúp bà giành được giải Nobel.)
"groundbreaking ceremony/event": sự kiện/buổi lễ động thổ.
- The company announced the date for the groundbreaking event. (Công ty đã thông báo ngày cho sự kiện động thổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Groundbreaker (n): người tiên phong, người mở đường.
- He is considered a groundbreaker in digital art. (Anh ấy được coi là người tiên phong trong nghệ thuật số.)
Từ đồng nghĩa
Tính từ:
- Innovative: đổi mới, sáng tạo.
- Pioneering: tiên phong, đi đầu.
- Revolutionary: cách mạng, mang tính cách mạng.
- Trailblazing: mở đường, khai phá.
Danh từ:
- Groundbreaking ceremony: lễ động thổ.
- Inauguration: lễ khánh thành/khởi công (nghĩa rộng hơn).
Thành ngữ liên quan
- Break new ground: Tạo ra cái mới, khai phá lĩnh vực mới. (Cụm động từ này có nghĩa tương tự như tính từ "groundbreaking").
- The research team aims to break new ground in renewable energy. (Nhóm nghiên cứu nhằm mục đích khai phá lĩnh vực mới trong năng lượng tái tạo.)
Adjective
- có tính chất cách tân, đổi mới
Noun
- lễ động thổ