groundbreaking

Học thuật
Thân thiện
groundbreaking

The mayor attended the groundbreaking for the new library.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Mang tính đột phá, cách tân: Chỉ một cái đó hoàn toàn mới mẻ, chưa từng trước đây, tạo ra sự thay đổi lớn trong một lĩnh vực.
    • Tiên phong, đổi mới: Chỉ một ý tưởng, phát minh hoặc công trình ảnh hưởng sâu rộng mở ra một hướng đi mới.
  2. Danh từ:

    • Lễ động thổ, lễ khởi công: Nghi thức chính thức bắt đầu một dự án xây dựng bằng việc đào những nhát cuốc đầu tiên.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The scientist made a groundbreaking discovery in medicine. (Nhà khoa học đã một khám phá mang tính đột phá trong y học.)
    • This is a groundbreaking film that changed the industry. (Đây một bộ phim tiên phong đã thay đổi ngành công nghiệp.)
  • Danh từ:

    • The mayor attended the groundbreaking for the new hospital. (Thị trưởng đã tham dự lễ động thổ cho bệnh viện mới.)
    • The groundbreaking ceremony was held yesterday. (Buổi lễ khởi công đã được tổ chức vào hôm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "groundbreaking work/research": công trình/nghiên cứu đột phá.

    • Her groundbreaking work in physics earned her a Nobel Prize. (Công trình đột phá của trong vật đã giúp giành được giải Nobel.)
  • "groundbreaking ceremony/event": sự kiện/buổi lễ động thổ.

    • The company announced the date for the groundbreaking event. (Công ty đã thông báo ngày cho sự kiện động thổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Groundbreaker (n): người tiên phong, người mở đường.
    • He is considered a groundbreaker in digital art. (Anh ấy được coi người tiên phong trong nghệ thuật số.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:

    • Innovative: đổi mới, sáng tạo.
    • Pioneering: tiên phong, đi đầu.
    • Revolutionary: cách mạng, mang tính cách mạng.
    • Trailblazing: mở đường, khai phá.
  • Danh từ:

    • Groundbreaking ceremony: lễ động thổ.
    • Inauguration: lễ khánh thành/khởi công (nghĩa rộng hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Break new ground: Tạo ra cái mới, khai phá lĩnh vực mới. (Cụm động từ này có nghĩa tương tự như tính từ "groundbreaking").
    • The research team aims to break new ground in renewable energy. (Nhóm nghiên cứu nhằm mục đích khai phá lĩnh vực mới trong năng lượng tái tạo.)
groundbreaking

The mayor attended the groundbreaking for the new library.

Adjective
  1. tính chất cách tân, đổi mới
Noun
  1. lễ động thổ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự