original

/ə'ridʤənl/
tính từ
  1. (thuộc) gốc, (thuộc) nguồn gốc, (thuộc) căn nguyên, đầu tiên
  2. (thuộc) nguyên bản chính
    • where is the original picture?
      bức ảnh chínhđâu?
  3. độc đáo
    • original remark
      lời nhận xét độc đáo
danh từ
  1. nguyên bản
    • to read Dickens in the original
      đọc những nguyên bản của Đích-ken
  2. người độc đáo; người lập dị

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "original"

original
The artist proudly displays her original painting at the gallery.