original

/ə'ridʤənl/
Học thuật
Thân thiện
original

The artist proudly displays her original painting at the gallery.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Nguyên bản, gốc, đầu tiên: Chỉ cái đó bản đầu tiên, không phải bản sao, bản dịch hay sự thích nghi từ cái khác.
    • Độc đáo, mới lạ: Chỉ cái đó tươi mới, khác thường, thể hiện tư duy sáng tạo không bắt chước.
  2. Danh từ:

    • Nguyên bản: Vật hoặc tác phẩm đầu tiên, gốc, dùng làm mẫu để sao chép hoặc dựa vào.
    • Người độc đáo: Người suy nghĩ hoặc phong cách sáng tạo, khác biệt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • He kept the original copy of the contract. (Anh ấy giữ bản gốc của hợp đồng.)
    • Her ideas are always very original. (Ý tưởng của ấy luôn rất độc đáo.)
    • The original inhabitants of this land lived in harmony with nature. (Những cư dân đầu tiên của vùng đất này sống hòa hợp với thiên nhiên.)
  • Danh từ:

    • This painting is a copy; the original is in a museum. (Bức tranh này bản sao; nguyên bản đangtrong viện bảo tàng.)
    • It's better to read Tolstoy in the original. (Tốt hơn nên đọc Tôn-xtôi bằng nguyên bản [tiếng Nga].)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Original sin": Tội tổ tông (khái niệm trong thần học).

    • The doctrine of original sin is central to some Christian beliefs. (Giáo về tội tổ tông trung tâm trong một số tín ngưỡng đốc.)
  • "Original research": Nghiên cứu nguyên thủy, nghiên cứu dựa trên dữ liệu gốc.

    • The journal only publishes articles based on original research. (Tạp chí chỉ xuất bản các bài báo dựa trên nghiên cứu nguyên thủy.)
Biến thể từ gần giống
  • Originally (phó từ): Ban đầu, lúc đầu; một cách độc đáo.

    • The house was originally built in 1890. (Ngôi nhà ban đầu được xây vào năm 1890.)
    • She designed the dress originally. ( ấy thiết kế chiếc váy một cách rất độc đáo.)
  • Originality (danh từ): Tính nguyên bản, tính độc đáo.

    • The originality of his work was widely praised. (Tính độc đáo trong tác phẩm của anh ấy được khen ngợi rộng rãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Authentic: chính hiệu, xác thực (nhấn mạnh tính đúng với nguồn gốc, không giả mạo).
    • Innovative: đổi mới, sáng tạo (nhấn mạnh việc giới thiệu ý tưởng mới).
    • First: đầu tiên.
  • Danh từ:
    • Prototype: nguyên mẫu, mẫu đầu tiên.
    • Master: bản chính, bản gốc (để sao chép).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "original" không phrasal verb điển hình. Các cụm từ liên quan thường tính từ kết hợp với danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "The original and best": Bản gốc tốt nhất (thường dùng trong quảng cáo để nhấn mạnh ưu thế của sản phẩm đầu tiên).

    • Our recipe is the original and best. (Công thức của chúng tôi bản gốc ngon nhất.)
  • "In the original": Bằng ngôn ngữ gốc (của tác phẩm).

    • She prefers to read poetry in the original. ( ấy thích đọc thơ bằng ngôn ngữ gốc hơn.)
original

The artist proudly displays her original painting at the gallery.

tính từ
  1. (thuộc) gốc, (thuộc) nguồn gốc, (thuộc) căn nguyên, đầu tiên
  2. (thuộc) nguyên bản chính
    • where is the original picture?
      bức ảnh chínhđâu?
  3. độc đáo
    • original remark
      lời nhận xét độc đáo
danh từ
  1. nguyên bản
    • to read Dickens in the original
      đọc những nguyên bản của Đích-ken
  2. người độc đáo; người lập dị