grouped
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được phân nhóm, được xếp thành nhóm: Mô tả những thứ đã được sắp xếp, tổ chức hoặc phân loại thành từng nhóm dựa trên những đặc điểm, tính chất hoặc mục đích chung.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The data is grouped by age and location for easier analysis. (Dữ liệu được phân nhóm theo độ tuổi và địa điểm để phân tích dễ dàng hơn.)
- In the photo, the students are grouped around their teacher. (Trong bức ảnh, các học sinh được xếp thành nhóm xung quanh giáo viên của họ.)
- The books on the shelf are grouped by genre. (Những cuốn sách trên giá được xếp thành nhóm theo thể loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be grouped together": được nhóm lại với nhau, được tập hợp chung.
- Similar ideas were grouped together in the report. (Các ý tưởng tương tự được nhóm lại với nhau trong báo cáo.)
- "grouped under": được xếp/nhóm dưới (một danh mục, tiêu đề).
- These expenses are grouped under "operational costs". (Các chi phí này được nhóm dưới mục "chi phí vận hành".)
Biến thể và từ gần giống
- Group (n): nhóm, tập hợp.
- She belongs to a study group. (Cô ấy thuộc một nhóm học tập.)
- Group (v): phân nhóm, nhóm lại.
- Please group the questions by topic. (Hãy nhóm các câu hỏi theo chủ đề.)
- Ungrouped (adj): không được phân nhóm, lộn xộn.
- The ungrouped data was difficult to interpret. (Dữ liệu không được phân nhóm rất khó giải thích.)
Từ đồng nghĩa
- Classified: được phân loại.
- Sorted: được sắp xếp, phân loại.
- Arranged: được sắp xếp.
- Categorized: được phân thành hạng mục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt cho tính từ "grouped". Hành động được diễn đạt bằng động từ "group").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng tính từ "grouped").
Adjective
- được phân nhóm, được xếp vào thành nhóm