cropped

Học thuật
Thân thiện
cropped

The farmer surveyed his cropped field after the harvest.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Đất đai) được trồng trọt, được canh tác: Dùng để mô tả đất đai đang được sử dụng hoặc đã được chuẩn bị để trồng cây nông nghiệp.
    • (Vật) bị cắt ngắn, bị xén: Dùng để mô tả thứ đó đã bị cắt bớt phần dưới, phần cuối hoặc phần trên cho ngắn hơn, gọn gàng hơn.
dụ sử dụng
  • Tính từ (đất đai):
    • The cropped fields stretched to the horizon. (Những cánh đồng được canh tác trải dài đến tận chân trời.)
    • This is highly fertile, cropped land. (Đây vùng đất được trồng trọt độ màu mỡ cao.)
  • Tính từ (bị cắt ngắn):
    • She wore a cropped jacket. ( ấy mặc một chiếc áo khoác ngắn.)
    • The photograph was cropped to focus on her face. (Bức ảnh đã được cắt xén để tập trung vào khuôn mặt ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tightly cropped": (tóc, cỏ) được cắt rất ngắn gọn.
    • He has tightly cropped hair. (Anh ấy mái tóc cắt gọn sát da đầu.)
  • "cropped up": (vấn đề, câu hỏi) bất ngờ xuất hiện hoặc nảy sinh. (Đây dạng quá khứ của phrasal verb "crop up").
    • A few issues cropped up during the meeting. (Một vài vấn đề đã bất ngờ nảy sinh trong cuộc họp.)
Biến thể từ liên quan
  • Crop (danh từ): vụ mùa, mùa gặt; bầy, đàn (chim, thú); cây trồng.
    • The rice crop is harvested in autumn. (Vụ lúa được thu hoạch vào mùa thu.)
  • Crop (động từ): gặt, thu hoạch; cắt ngắn (tóc, ảnh); (cây) ra quả, ra hoa.
    • Farmers crop the wheat in summer. (Nông dân gặt lúa mì vào mùa .)
    • The dog's ears are cropped. (Tai của con chó bị cắt cụt.)
  • Cropper (danh từ): máy gặt; người trồng trọt.
Từ đồng nghĩa
  • (Về đất đai) Cultivated, farmed, tilled: được canh tác, được cày xới.
  • (Về cắt xén) Trimmed, cut short, clipped: được tỉa, cắt ngắn, xén.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Crop up: xuất hiện bất ngờ, nảy sinh (vấn đề, tình huống).
    • Unexpected expenses always seem to crop up. (Những khoản chi phí bất ngờ dường như lúc nào cũng nảy sinh.)
  • Crop out: (địa chất) lộ ra, phơi ra (lớp đá, khoáng sản).
    • A layer of granite crops out on the hillside. (Một lớp đá granit lộ ra trên sườn đồi.)
Thành ngữ liên quan
  • To come a cropper: (thông tục) thất bại thảm hại, ngã ngựa (theo nghĩa đen bóng).
    • His ambitious plan came a cropper. (Kế hoạch đầy tham vọng của anh ta đã thất bại thảm hại.)
cropped

The farmer surveyed his cropped field after the harvest.

Adjective
  1. (đất) được sử dụng để trồng cây, trồng vụ mùa

Từ gần giống

Từ chứa "cropped"