growler

/'graulə/
danh từ
  1. người hay càu nhàu
  2. núi băng nhỏ
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) bình đựng bia
  4. (từ cổ,nghĩa cổ) xe ngựa bốn bánh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

growler
A small growler floats near the ship's hull in the Arctic sea.