growler

/'graulə/
Học thuật
Thân thiện
growler

A small growler floats near the ship's hull in the Arctic sea.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Núi băng nhỏ, tảng băng trôi nhỏ: Một khối băng tách ra từ sông băng hoặc tảng băng lớn, kích thước đủ để gây nguy hiểm cho tàu thuyền.
    • Người hay càu nhàu, người hay gầm gừ: Người thường xuyên phàn nàn, cáu kỉnh hoặc nói bằng giọng gầm gừ, khó chịu.
    • Bình đựng bia (từ lóng, chủ yếu dùng ở Mỹ): Một loại bình hoặc hộp đựng bia tươi mang đi, thường dung tích khoảng 2 lít (64 ounce).
    • Xe ngựa bốn bánh (từ cổ): Một loại phương tiện vận chuyển bằng ngựa bốn bánh, phổ biến trong quá khứ.
dụ sử dụng
  • Nghĩa tảng băng:
    • The ship carefully navigated around the growler in the fog. (Con tàu cẩn thận đi vòng quanh tảng băng nhỏ trong sương mù.)
  • Nghĩa người hay càu nhàu:
    • Don't be such a growler; try to see the positive side. (Đừng làm người càu nhàu như vậy; hãy thử nhìn vào mặt tích cực đi.)
  • Nghĩa bình đựng bia:
    • He stopped by the brewery to fill a growler with fresh IPA. (Anh ấy ghé qua nhà máy bia để đổ đầy một bình bia IPA tươi.)
  • Nghĩa xe ngựa (cổ): (Bảo tàng trưng bày một chiếc xe ngựa bốn bánh cổ được sử dụng vào thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Growler" trong ngữ cảnh hàng hải: Thuật ngữ chuyên dùng để chỉ những tảng băng nhỏ, thường nằm ngang hoặc thấp hơn mặt nước, rất khó phát hiện mối nguy hiểm tiềm tàng.
  • "Growler" như một thuật ngữ thương mại: Trong ngành công nghiệp bia thủ công, "growler" đã trở thành một danh từ thông dụng để chỉ loại bình/bình nắp vặn dùng để mua bia trực tiếp từ vòi.
Biến thể từ gần giống
  • To growl (động từ): Gầm gừ, càu nhàu.
    • The dog will growl at strangers. (Con chó sẽ gầm gừ với người lạ.)
  • Growling (danh từ/ tính từ): Tiếng gầm gừ; tính chất gầm gừ.
    • He answered with a growling voice. (Anh ta trả lời bằng một giọng nói gầm gừ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa "người hay càu nhàu": Grumbler, complainer, grouch (kẻ hay cằn nhằn, người hay phàn nàn).
  • Cho nghĩa "tảng băng nhỏ": Ice floe, bergy bit (tảng băng, mảng băng).
  • Cho nghĩa "bình đựng bia": Beer jug, beer to-go container (bình bia, hộp đựng bia mang đi).
Thành ngữ liên quan
  • "To have a growler to fill" (ít phổ biến): một nhiệm vụ khó khăn hoặc phiền toái cần giải quyết. (Nghĩa này dựa trên hình ảnh ẩn dụ của việc phải đi đổ đầy một bình bia nặng).
growler

A small growler floats near the ship's hull in the Arctic sea.

danh từ
  1. người hay càu nhàu
  2. núi băng nhỏ
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) bình đựng bia
  4. (từ cổ,nghĩa cổ) xe ngựa bốn bánh

Từ gần giống