grueling

Học thuật
Thân thiện
grueling

The hikers completed the grueling climb to the mountain summit.

Định nghĩa

Tính từ: - Khó khăn, gian khổ, mệt nhoài, kiệt sức: Mô tả một hoạt động, nhiệm vụ hoặc trải nghiệm đòi hỏi rất nhiều nỗ lực, sức lực hoặc sự kiên trì, đến mức gây ra sự mệt mỏi cùng cực.

dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The marathon was a grueling test of endurance. (Cuộc chạy marathon một bài kiểm tra sức bền gian khổ.)
    • She prepared for the exam through months of grueling study. ( ấy đã chuẩn bị cho kỳ thi qua nhiều tháng học tập vất vả.)
    • The rescue team faced grueling conditions in the mountains. (Đội cứu hộ đối mặt với những điều kiện làm việc cực kỳ khó khăn trên núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A grueling schedule": Một lịch trình làm việc dày đặc mệt mỏi.

    • The actors kept up with a grueling schedule of rehearsals and performances. (Các diễn viên theo kịp một lịch trình diễn tập biểu diễn mệt nhoài.)
  • "A grueling ordeal": Một thử thách khắc nghiệt đầy gian truân.

    • Surviving in the wilderness for a week was a grueling ordeal. (Sống sót trong vùng hoang dã một tuần một thử thách khắc nghiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Gruelling (adj): Cách viết khác (thường dùng trong tiếng Anh-Anh) của "grueling".
  • Gruelingly (adv): Một cách gian khổ, cực kỳ vất vả.
    • The team worked gruelingly to meet the deadline. (Nhóm đã làm việc cực kỳ vất vả để đáp ứng thời hạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Arduous: Gian truân, vất vả (nhấn mạnh sự khó khăn cần vượt qua).
  • Strenuous: Gắng sức, nặng nhọc (nhấn mạnh nỗ lực thể chất hoặc tinh thần lớn).
  • Exhausting: Làm kiệt sức.
  • Punishing: Khắc nghiệt, hà khắc (nhấn mạnh tính chất trừng phạt, gây tổn hại).
Từ trái nghĩa
  • Easy: Dễ dàng.
  • Undemanding: Không đòi hỏi nhiều.
  • Light: Nhẹ nhàng.
grueling

The hikers completed the grueling climb to the mountain summit.

Adjective
  1. khó khăn, gian khổ, mệt nhoài, kiệt sức

Từ gần giống